Arges Pitesti
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
CFR Cluj

Arges Pitesti vs CFR Cluj

Tỷ số chung cuộc: Arges Pitesti 0-1 CFR Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 17 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arges Pitesti thắng 2, hòa 2, CFR Cluj thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Group · Vòng 5
Phong độ
LLLLD Arges Pitesti
WWWDL CFR Cluj
  1. -5' Cătălin Straton
  2. 27' Vadim Rață
  3. 45'+1 Robert Moldoveanu
  4. HT0-0
  5. 46' R. Sierra V. Rata
  6. 46' A. Paun D. Djokovic
  7. 57' I. Radescu Garutti
  8. 57' A. Bettaieb R. Moldoveanu
  9. 63' A. Fica A. Cordea
  10. 70' R. Matos K. Brobbey
  11. 74' Marian Huja
  12. 77' Christopher Braun
  13. 81' L. Zahovic A. Aliev
  14. 86' M. Idowu J. Blagaic
  15. 89' C. Deac T. Keita
  16. 90' Ciprian Deac
  17. 90' 0-1 A. Paun · L. Biliboc
  18. FT0-1

Đội hình

Arges Pitesti Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Ioan Andone Bogdan
  1. 34C. Cabuz 7.3
  2. 6M. Tudose 6.6
  3. 15Garutti ▼ 57' 6.9
  4. 5M. Briceag 6.7
  5. 26D. Oancea 6.9
  6. 25T. Seto 6.9
  7. 22V. Rata ▼ 46' 6.3
  8. 11Y. Pirvu 7.0
  9. 24J. Blagaic ▼ 86' 6.2
  10. 99R. Moldoveanu ▼ 57' 6.2
  11. 42K. Brobbey ▼ 70' 6.5

Dự bị 12

  1. 1C. Straton
  2. 33L. Craciun
  3. 27R. Sierra ▲ 46' 6.7
  4. 16I. Radescu ▲ 57' 7.2
  5. 2C. Tofan
  6. 17R. Matos ▲ 70' 6.7
  7. 23F. Borta
  8. 21A. Bettaieb ▲ 57' 6.6
  9. 98A. Manole
  10. 14B. Dimu
  11. 82M. Marin
  12. 7M. Idowu ▲ 86' 6.5
CFR Cluj Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Pancu
  1. 71M. Popa 7.0
  2. 47C. Braun 7.2
  3. 6S. Sinyan 7.6
  4. 2M. Huja 7.2
  5. 45M. Camora 7.3
  6. 23T. Keita ▼ 89' 7.0
  7. 88D. Djokovic ▼ 46' 6.9
  8. 24A. Cordea ▼ 63' 6.3
  9. 17M. Korenica 6.5
  10. 49L. Biliboc 6.2
  11. 9A. Aliev ▼ 81' 6.5

Dự bị 11

  1. 31O. Valceanu
  2. 1R. Gal
  3. 10C. Deac ▲ 89'
  4. 3A. Abeid
  5. 8A. Fica ▲ 63' 6.7
  6. 27M. Ilie
  7. 86V. Kun
  8. 26R. Gligor
  9. 90L. Zahovic ▲ 81' 6.5
  10. 11A. Paun ▲ 46' 6.9
  11. 16O. Perianu

Thống kê

034
130
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm11
3Trúng đích4
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
4Phạt góc1
2Việt vị1
11Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
3Cứu thua2
373Chuyền bóng404
255Chuyền chính xác296
68%Chính xác chuyền73%
0.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

51Trận đấu55
66Ghi được78
52Thủng lưới68
1.29Bàn thắng mỗi trận1.42
19Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn27
35Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu