CFR Cluj
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Arges Pitesti

CFR Cluj vs Arges Pitesti

Tỷ số chung cuộc: CFR Cluj 3-1 Arges Pitesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 19 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CFR Cluj thắng 6, hòa 2, Arges Pitesti thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 26
Sân vận động
Stadionul Dr. Constantin Rădulescu, Cluj-Napoca
Trọng tài
V. Flueran
Phong độ
WWWDL CFR Cluj
LLLLD Arges Pitesti
  1. 2' C. Deac · C. Malele 1-0
  2. 25' R. Janga · Camora 2-0
  3. 34' Costinel Tofan
  4. HT2-0
  5. 46' K. Koubemba Boubacar Hanne
  6. 46' A. Jakoliš A. Tofan
  7. 50' Yuri Matias
  8. 61' 2-1 D. Kolingerphản lưới
  9. 66' Claudiu Adrian Petrila
  10. 73' L. Cvek C. Malele
  11. 76' D. Bîrligea C. Petrila
  12. 76' E. Krasniqi C. Deac
  13. 82' A. Calcan W. Jobello
  14. 83' D. Bertrand A. Tîrcoveanu
  15. 84' C. Manea C. Braun
  16. 84' A. Maglica R. Janga
  17. 88' D. Croitoru Z. Bassong
  18. 90'+4 E. Krasniqi · L. Cvek 3-1
  19. FT3-1

Đội hình

CFR Cluj Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Petrescu
  1. 1S. Scuffet
  2. 47C. Braun ▼ 84'
  3. 33D. Kolinger
  4. 44Yuri Matias
  5. 45Camora
  6. 10C. Deac ▼ 76'
  7. 73K. Muhar
  8. 21N. Boateng
  9. 11C. Petrila ▼ 76'
  10. 32R. Janga ▼ 84'
  11. 9C. Malele ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 40L. Cvek ▲ 73'
  2. 30D. Bîrligea ▲ 76'
  3. 7E. Krasniqi ▲ 76'
  4. 4C. Manea ▲ 84'
  5. 91A. Maglica ▲ 84'
  6. 90R. Sava
  7. 28O. Hoban
  8. 82A. Fică
  9. 3A. Burcă
Arges Pitesti Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Schumacher
  1. 12S. Micu
  2. 2A. Tofan ▼ 46'
  3. 5G. Turda
  4. 95M. Zebić
  5. 22F. Rizzi
  6. 4D. Meza Colli
  7. 44Z. Bassong ▼ 88'
  8. 7Boubacar Hanne ▼ 46'
  9. 80A. Tîrcoveanu ▼ 83'
  10. 11W. Jobello ▼ 82'
  11. 14A. Garita

Dự bị 9

  1. 28K. Koubemba ▲ 46'
  2. 70A. Jakoliš ▲ 46'
  3. 10A. Calcan ▲ 82'
  4. 24D. Bertrand ▲ 83'
  5. 21D. Croitoru ▲ 88'
  6. 1C. Straton
  7. 23M. Constantin
  8. 18G. Crețu
  9. 88Mimito Biai

Thống kê

026
310
16Dứt điểm7
6Trúng đích1
8Chệch đích2
2Bị chặn4
6Phạt góc3
15Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Farul Constanta
30 54 - 28 +26 64
3
CFR Cluj
10 11 - 14 -3 42
3
F.C. Steaua București
30 51 - 35 +16 57
4
CS Universitatea Craiova
10 15 - 14 +1 40
5
Rapid
30 40 - 26 +14 52
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
10 10 - 14 -4 29
7
FC U Craiova 1948
30 34 - 33 +1 40
8
Petrolul Ploiesti
30 28 - 44 -16 36
9
FC Universitatea Cluj
30 25 - 37 -12 34
10
FC Voluntari
30 28 - 32 -4 34
11
FC Botosani
30 29 - 44 -15 32
12
Chindia Targoviste
30 32 - 42 -10 32
13
AFC Hermannstadt
30 30 - 29 +1 32
14
Arges Pitesti
30 21 - 41 -20 27
15
Uta Arad
30 29 - 41 -12 27
16
CS Mioveni
30 23 - 45 -22 22
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

71Trận đấu51
103Ghi được51
57Thủng lưới70
1.45Bàn thắng mỗi trận1
34Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn21
46Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu