Arges Pitesti
0 : 6
FT · Hiệp một 0:4
·
CFR Cluj

Arges Pitesti vs CFR Cluj

Tỷ số chung cuộc: Arges Pitesti 0-6 CFR Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 7 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arges Pitesti thắng 2, hòa 2, CFR Cluj thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Round · Vòng 8
Sân vận động
Stadionul Municipal Nicolae Dobrin, Piteşti
Trọng tài
A. Chivulete
Phong độ
LLLLD Arges Pitesti
WWWDL CFR Cluj
  1. 2' 0-1 A. Păun
  2. 20' 0-2 C. Deac11m
  3. 33' Antun Palić
  4. 37' 0-3 C. Manea · C. Deac
  5. 39' Daniel Graovac
  6. 45' 0-4 G. Debeljuh · C. Deac
  7. HT0-4
  8. 46' Yuri Matias D. Graovac
  9. 60' 0-5 G. Debeljuh · C. Manea
  10. 61' B. Omrani G. Debeljuh
  11. 62' C. Petrila D. Birligea
  12. 64' C. Dumitru D. Dumitrașcu
  13. 64' G. Turda A. Dobrosavlevici
  14. 64' D. Meza Colli M. Raynov
  15. 71' L. Cvek B. Adjei-Boateng
  16. 73' K. Fatai G. Honciu
  17. 73' I. Șerban A. Palić
  18. 77' George Ganea
  19. 81' M. Dugandžić C. Deac
  20. 86' 0-6 C. Petrila · M. Bordeianu
  21. FT0-6

Đội hình

Arges Pitesti Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Schumacher
  1. 12A. Greab
  2. 30N. Mușat
  3. 7Diogo Viana
  4. 25D. Boldor
  5. 17A. Dobrosavlevici ▼ 64'
  6. 29D. Dumitrașcu ▼ 64'
  7. 21A. Palić ▼ 73'
  8. 71M. Raynov ▼ 64'
  9. 89G. Honciu ▼ 73'
  10. 11A. Ișfan
  11. 19G. Ganea

Dự bị 9

  1. 9C. Dumitru ▲ 64'
  2. 5G. Turda ▲ 64'
  3. 4D. Meza Colli ▲ 64'
  4. 90K. Fatai ▲ 73'
  5. 8I. Șerban ▲ 73'
  6. 3I. Latovlevici
  7. 28J. Arias
  8. 33G. Micle
  9. 2C. Tofan
CFR Cluj Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Petrescu
  1. 23K. Letica
  2. 45Camora
  3. 6D. Graovac ▼ 46'
  4. 3A. Burcă
  5. 4C. Manea
  6. 10C. Deac ▼ 81'
  7. 37M. Bordeianu
  8. 7A. Păun
  9. 21B. Adjei-Boateng ▼ 71'
  10. 22G. Debeljuh ▼ 61'
  11. 30D. Birligea ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 44Yuri Matias ▲ 46'
  2. 9B. Omrani ▲ 61'
  3. 27C. Petrila ▲ 62'
  4. 40L. Cvek ▲ 71'
  5. 17M. Dugandžić ▲ 81'
  6. 89O. Hindrich
  7. 96F. Ștefan
  8. 11A. Chipciu
  9. 20C. Neguț

Thống kê

023
010
5Dứt điểm12
1Trúng đích8
2Chệch đích3
2Bị chặn1
3Phạt góc0
0Việt vị0
9Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CFR Cluj
30 48 - 16 +32 76
2
F.C. Steaua București
30 54 - 28 +26 62
3
CS Universitatea Craiova
30 55 - 29 +26 54
5
Farul Constanta
30 42 - 21 +21 48
6
Arges Pitesti
10 3 - 26 -23 27
6
FC Voluntari
30 31 - 27 +4 47
7
FC Botosani
30 33 - 28 +5 46
8
Rapid
30 34 - 31 +3 40
9
Uta Arad
30 24 - 20 +4 40
10
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 33 - 29 +4 39
11
Chindia Targoviste
30 23 - 23 0 35
12
FC U Craiova 1948
30 31 - 35 -4 33
13
CS Mioveni
30 19 - 36 -17 29
14
Dinamo Bucuresti
30 24 - 66 -42 17
15
FC Clinceni
30 21 - 64 -43 14
16
GAZ Metan Medias
30 21 - 46 -25 2
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu66
43Ghi được108
59Thủng lưới51
0.86Bàn thắng mỗi trận1.64
18Giữ sạch lưới32
17Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu