AFC Hermannstadt vs Farul Constanta
Tỷ số chung cuộc: AFC Hermannstadt 1-0 Farul Constanta tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 10 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AFC Hermannstadt thắng 3, hòa 5, Farul Constanta thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Group · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadionul Municipal, Sibiu
- Phong độ
- DDWWL AFC Hermannstadt
- LDDDW Farul Constanta
- 23' ▲ R. Tanasa ▼ N. Grigoryan
- HT0-0
- 53' ▲ S. Bus ▼ M. Gjorgjievski
- 61' ▲ Ramalho ▼ I. Vina
- 61' ▲ S. Furtado ▼ E. Radaslavescu
- 64' ▲ C. Afalna ▼ S. Balaure
- 70' ▲ V. Dican ▼ D. Sirbu
- 70' ▲ A. Goncear ▼ D. Alibec
- 74' Victor Dican
- 75' ▲ L. Stancu ▼ A. Zargary
- 90'+1 Bogdan Țîru
- 90' L. Stancu 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1D. Lazar 9.9
- 66T. Capusa 7.9
- 3A. Karo 6.9
- 2B. Chorbadzhiyski 7.9
- 98K. Ciubotaru 7.0
- 8D. Albu 7.2
- 24A. Ivanov 6.3
- 36A. Zargary ▼ 75' 6.9
- 96S. Balaure ▼ 64' 6.6
- 19M. Gjorgjievski ▼ 53' 6.2
- 10C. Negut 7.3
Dự bị 11
- 31V. Mutiu
- 22I. Pop
- 11S. Bus ▲ 53' 6.7
- 4I. Stoica
- 70M. Simba
- 7Jair
- 16S. Issah
- 15C. Afalna ▲ 64' 6.2
- 77L. Stancu ⚽ ▲ 75' 7.7
- 27I. Barstan
- 29S. Ritivoi
- 12R. Munteanu 6.9
- 98D. Maftei 6.3
- 15B. Tiru 7.3
- 4Gustavo Marins 6.9
- 11C. Ganea 6.9
- 8I. Vina ▼ 61' 7.6
- 22D. Sirbu ▼ 70' 7.5
- 20E. Radaslavescu ▼ 61' 6.9
- 30N. Grigoryan ▼ 23' 6.3
- 7D. Alibec ▼ 70' 6.9
- 31A. Isfan 6.9
Dự bị 10
- 1A. Buzbuchi
- 6V. Dican ▲ 70' 6.2
- 77Ramalho ▲ 61' 6.2
- 18L. Banu
- 9J. Vojtus
- 93S. Furtado ▲ 61' 6.7
- 5S. Dutu
- 71R. Tanasa ▲ 23' 6.5
- 16N. Constantinescu
- 29A. Goncear ▲ 70' 7.0
Thống kê
00⚑6
⚑820
52%Kiểm soát bóng48%
20Dứt điểm15
5Trúng đích6
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm10
11Sút ngoài vòng cấm5
9Bị chặn6
6Phạt góc8
2Việt vị1
12Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
6Cứu thua6
411Chuyền bóng379
318Chuyền chính xác281
77%Chính xác chuyền74%
1.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
49Trận đấu47
55Ghi được60
70Thủng lưới55
1.12Bàn thắng mỗi trận1.28
11Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai32