Farul Constanta
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
AFC Hermannstadt

Farul Constanta vs AFC Hermannstadt

Tỷ số chung cuộc: Farul Constanta 1-1 AFC Hermannstadt tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Farul Constanta thắng 2, hòa 5, AFC Hermannstadt thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Round · Vòng 5
Sân vận động
Stadionul Central, Ovidiu
Phong độ
LDDDW Farul Constanta
DDWWL AFC Hermannstadt
  1. 37' 0-1 Ianis Stoica
  2. HT0-1
  3. 46' A. Ciobanu L. Băsceanu
  4. 46' E. Radaslavescu Fabinho Baptista
  5. 61' F. Bejan V. Găman
  6. 62' Cristian Neguț
  7. 67' E. Radaslavescu · A. Ciobanu 1-1
  8. 73' Denis Alibec
  9. 73' A. Chițu C. Neguț
  10. 74' S. Buș S. Balaure
  11. 74' K. Kujabi A. Ivanov
  12. 74' R. Popescu Ianis Stoica
  13. 76' G. Iancu I. Vînă
  14. 77' Gabriel Iancu
  15. 90'+3 M. Bălașa I. Larie
  16. 90'+3 I. Doicaru N. Grigoryan
  17. FT1-1

Đội hình

Farul Constanta Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: G. Hagi
  1. 1A. Buzbuchi 6.6
  2. 22D. Sîrbu 7.3
  3. 17I. Larie ▼ 90' 6.9
  4. 4Gustavo Marins 6.3
  5. 2Fabinho Baptista ▼ 46' 6.9
  6. 6V. Dican 6.7
  7. 8I. Vînă ▼ 76' 7.2
  8. 11C. Ganea 6.9
  9. 30N. Grigoryan ▼ 90' 6.9
  10. 98L. Băsceanu ▼ 46' 6.2
  11. 7D. Alibec 6.6

Dự bị 12

  1. 77A. Ciobanu ▲ 46' 6.9
  2. 20E. Radaslavescu ▲ 46' 7.2
  3. 10G. Iancu ▲ 76' 6.7
  4. 44M. Bălașa ▲ 90'
  5. 99I. Doicaru ▲ 90'
  6. 3Reginaldo
  7. 16G. Buta
  8. 68R. Ducan
  9. 25I. Avrămescu
  10. 18L. Banu
  11. 80N. Popescu
  12. 5B. Țîru
AFC Hermannstadt Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Măldărăşanu
  1. 25C. Căbuz 7.3
  2. 66T. Căpușă 7.2
  3. 4Ionuț Stoica ▼ 74' 6.9
  4. 27V. Găman ▼ 61' 7.0
  5. 30N. Antwi 6.6
  6. 24A. Ivanov ▼ 74' 7.0
  7. 8A. Murgia 7.2
  8. 15Tiago Gonçalves 7.2
  9. 96S. Balaure ▼ 74' 6.3
  10. 10C. Neguț ▼ 73' 6.2
  11. 7Ianis Stoica ▼ 74' 7.3

Dự bị 12

  1. 5F. Bejan ▲ 61' 6.3
  2. 9A. Chițu ▲ 73' 6.3
  3. 11S. Buș ▲ 74' 6.3
  4. 6K. Kujabi ▲ 74' 6.7
  5. 45R. Popescu ▲ 74' 6.6
  6. 51A. Oroian
  7. 22I. Pop
  8. 17D. Iancu
  9. 20I. Gîndilă
  10. 31V. Muțiu
  11. 29C. Biceanu
  12. 23I. Mihart

Thống kê

024
310
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm10
5Trúng đích3
4Chệch đích5
1Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
4Phạt góc3
1Việt vị3
19Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
2Cứu thua4
527Chuyền bóng403
421Chuyền chính xác302
80%Chính xác chuyền75%
0.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.26

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu51
67Ghi được67
66Thủng lưới61
1.31Bàn thắng mỗi trận1.31
14Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu