AFC Hermannstadt
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Farul Constanta

AFC Hermannstadt vs Farul Constanta

Tỷ số chung cuộc: AFC Hermannstadt 1-0 Farul Constanta tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 25 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AFC Hermannstadt thắng 3, hòa 5, Farul Constanta thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 7
Sân vận động
Stadionul Municipal, Sibiu
Phong độ
DDWWL AFC Hermannstadt
DLDDD Farul Constanta
  1. 11' Ramalho I. Cojocaru
  2. 12' D. Albu · S. Balaure 1-0
  3. 20' Ionuț Larie
  4. 36' Cristian Neguț
  5. HT1-0
  6. 46' S. Furtado Fabinho
  7. 47' Kevin Ciubotaru
  8. 58' A. Oroian C. Negut
  9. 58' P. Vuc K. Ciubotaru
  10. 60' Vahid Selimović
  11. 64' J. Markovic V. Dican
  12. 64' C. Sima E. Radaslavescu
  13. 72' S. Bus A. Chitu
  14. 75' Răzvan Andrei Tănasă
  15. 76' Bogdan Țîru
  16. 76' G. Iancu R. Tanasa
  17. 85' F. Bejan V. Selimovic
  18. 85' C. Biceanu S. Balaure
  19. 90'+4 Alexandru Ișfan
  20. FT1-0

Đội hình

AFC Hermannstadt Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Dorinel Munteanu
  1. 25C. Cabuz 6.9
  2. 30N. Antwi 7.3
  3. 66T. Capusa 7.7
  4. 4I. Stoica 7.2
  5. 2V. Selimovic ▼ 85' 7.0
  6. 98K. Ciubotaru ▼ 58' 7.0
  7. 96S. Balaure ▼ 85' 7.3
  8. 6K. Kujabi 7.2
  9. 13D. Albu 8.0
  10. 9A. Chitu ▼ 72' 7.7
  11. 10C. Negut ▼ 58' 5.9

Dự bị 12

  1. 31V. Mutiu
  2. 22I. Pop
  3. 5F. Bejan ▲ 85' 6.6
  4. 16S. Issah
  5. 51A. Oroian ▲ 58' 6.6
  6. 29C. Biceanu ▲ 85' 6.7
  7. 21D. Batista
  8. 20I. Gindila
  9. 23I. Mihart
  10. 77L. Stancu
  11. 11S. Bus ▲ 72' 6.3
  12. 17P. Vuc ▲ 58' 6.6
Farul Constanta Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ianis Zicu
  1. 1A. Buzbuchi 7.6
  2. 2Fabinho ▼ 46' 6.9
  3. 17I. Larie 7.3
  4. 15B. Tiru 6.7
  5. 11C. Ganea 6.9
  6. 6V. Dican ▼ 64' 6.9
  7. 27I. Cojocaru ▼ 11' 6.7
  8. 8I. Vina 7.6
  9. 20E. Radaslavescu ▼ 64' 6.5
  10. 7R. Tanasa ▼ 76' 5.9
  11. 31A. Isfan 6.3

Dự bị 12

  1. 68R. Ducan
  2. 12R. Munteanu
  3. 5S. Dutu
  4. 93S. Furtado ▲ 46' 6.9
  5. 21L. Pellegrini
  6. 22D. Sirbu
  7. 18L. Banu
  8. 50A. Seruca
  9. 77Ramalho ▲ 11' 6.2
  10. 10G. Iancu ▲ 76' 6.7
  11. 25J. Markovic ▲ 64' 6.9
  12. 97C. Sima ▲ 64' 6.3

Thống kê

032
640
39%Kiểm soát bóng61%
8Dứt điểm14
4Trúng đích0
4Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn4
2Phạt góc6
5Việt vị0
13Phạm lỗi15
3Thẻ vàng4
0Cứu thua2
366Chuyền bóng572
275Chuyền chính xác476
75%Chính xác chuyền83%
1.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.32

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

49Trận đấu47
55Ghi được60
70Thủng lưới55
1.12Bàn thắng mỗi trận1.28
11Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu