AFC Hermannstadt vs Farul Constanta
Tỷ số chung cuộc: AFC Hermannstadt 0-0 Farul Constanta tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 21 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AFC Hermannstadt thắng 3, hòa 5, Farul Constanta thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadionul Municipal, Sibiu
- Phong độ
- DDWWL AFC Hermannstadt
- DLDDD Farul Constanta
- 37' Vahid Selimović
- 41' ▲ G. Buta ▼ I. Cercel
- HT0-0
- 46' ▲ F. Bejan ▼ V. Selimović
- 48' Gabriel Buta
- 57' Narek Grigoryan
- 59' ▲ I. Cojocaru ▼ E. Radaslavescu
- 64' ▲ D. Iancu ▼ Ianis Stoica
- 64' ▲ S. Buș ▼ C. Biceanu
- 73' ▲ I. Larie ▼ Gustavo Marins
- 74' ▲ I. Doicaru ▼ N. Grigoryan
- 74' ▲ G. Dănuleasă ▼ M. Bălașa
- 89' Ionuț Larie
- 90'+3 Antoni Ivanov
- 90'+1 ▲ N. Antwi ▼ S. Balaure
- FT0-0
Đội hình
- 25C. Căbuz 7.6
- 66T. Căpușă 7.6
- 4Ionuț Stoica ▼ 64' 7.0
- 2V. Selimović ▼ 46' 6.3
- 96S. Balaure ▼ 90' 6.6
- 29C. Biceanu ▼ 64' 6.3
- 24A. Ivanov 7.3
- 8A. Murgia 7.2
- 15Tiago Gonçalves 6.7
- 7Ianis Stoica ▼ 64' 6.6
- 9A. Chițu 6.9
Dự bị 12
- 5F. Bejan ▲ 46' 6.6
- 17D. Iancu ▲ 64' 6.9
- 11S. Buș ▲ 64' 6.5
- 30N. Antwi ▲ 90'
- 33A. Luca
- 23I. Mihart
- 77R. Deaconu
- 51A. Oroian
- 31V. Muțiu
- 6K. Kujabi
- 45R. Popescu
- 22I. Pop
- 1A. Buzbuchi 7.3
- 44M. Bălașa ▼ 74' 6.9
- 5B. Țîru 7.2
- 4Gustavo Marins ▼ 73' 7.3
- 2I. Cercel ▼ 41' 6.2
- 6V. Dican 7.2
- 8I. Vînă 7.2
- 11C. Ganea 7.2
- 30N. Grigoryan ▼ 74' 6.6
- 9Rivaldinho 6.9
- 20E. Radaslavescu ▼ 59' 6.9
Dự bị 12
- 16G. Buta ▲ 41' 6.6
- 27I. Cojocaru ▲ 59' 6.5
- 17I. Larie ▲ 73' 6.6
- 99I. Doicaru ▲ 74' 6.5
- 15G. Dănuleasă ▲ 74' 6.9
- 80N. Popescu
- 68R. Ducan
- 10G. Iancu
- 13C. Gheorghe
- 90A. Stoian
- 77A. Ciobanu
- 23C. Casap
Thống kê
02⚑4
⚑230
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm10
2Trúng đích3
6Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn2
4Phạt góc2
4Việt vị2
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
3Cứu thua2
507Chuyền bóng548
395Chuyền chính xác452
78%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu51
67Ghi được67
61Thủng lưới66
1.31Bàn thắng mỗi trận1.31
16Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn20
41Hiệp hai37