AFC Hermannstadt
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Farul Constanta

AFC Hermannstadt vs Farul Constanta

Tỷ số chung cuộc: AFC Hermannstadt 4-0 Farul Constanta tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 10 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AFC Hermannstadt thắng 3, hòa 5, Farul Constanta thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 20
Sân vận động
Stadionul Municipal, Sibiu
Trọng tài
B. Dumitrache
Phong độ
DDWWL AFC Hermannstadt
DLDDD Farul Constanta
  1. 2' S. Balaure · R. Opruț 1-0
  2. 44' Ionuț Biceanu
  3. 45'+1 Dan Sirbu
  4. HT1-0
  5. 46' S. Issah B. Alhassan
  6. 46' R. Moldoveanu G. Torje
  7. 53' R. Benzar D. Sîrbu
  8. 54' S. Balaure · D. Paraschiv 2-0
  9. 62' V. Buhăcianu S. Balaure
  10. 66' Mihai Popescu
  11. 71' V. Buhăcianu11m 3-0
  12. 76' Saeed Issah
  13. 77' M. Babić D. Paraschiv
  14. 77' P. Petrescu I. Biceanu
  15. 82' Denis Alibec
  16. 82' C. Casap C. Grameni
  17. 82' D. Nedelcu T. Băluţă
  18. 86' C. Popescu A. Oroian
  19. 90'+9 Petrişor Petrescu
  20. 90'+9 David Kiki
  21. 90'+3 D. Birzu I. Larie
  22. 90'+4 P. Petrescu11m 4-0
  23. FT4-0

Đội hình

AFC Hermannstadt Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Măldărăşanu
  1. 25K. Letica
  2. 17M. Butean
  3. 6P. Antoche
  4. 5F. Bejan
  5. 98R. Opruț
  6. 14S. Mino
  7. 8B. Alhassan ▼ 46'
  8. 29I. Biceanu ▼ 77'
  9. 96S. Balaure ▼ 62'
  10. 30D. Paraschiv ▼ 77'
  11. 51A. Oroian ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 16S. Issah ▲ 46'
  2. 28V. Buhăcianu ▲ 62'
  3. 77M. Babić ▲ 77'
  4. 7P. Petrescu ▲ 77'
  5. 93C. Popescu ▲ 86'
  6. 13A. Răuță
  7. 10I. Năstăsie
  8. 31V. Muțiu
  9. 18P. Medina
Farul Constanta Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Hagi
  1. 12M. Aioani
  2. 21D. Sîrbu ▼ 53'
  3. 17I. Larie ▼ 90'
  4. 3M. Popescu
  5. 25D. Kiki
  6. 18A. Artean
  7. 6T. Băluţă ▼ 82'
  8. 24C. Grameni ▼ 82'
  9. 11G. Torje ▼ 46'
  10. 7D. Alibec
  11. 80A. Pitu

Dự bị 9

  1. 99R. Moldoveanu ▲ 46'
  2. 20R. Benzar ▲ 53'
  3. 8C. Casap ▲ 82'
  4. 16D. Nedelcu ▲ 82'
  5. 14D. Birzu ▲ 90'
  6. 1A. Buzbuchi
  7. 10V. Morar
  8. 77E. Sali
  9. 4K. Doukoure

Thống kê

122
731
45%Kiểm soát bóng55%
6Dứt điểm10
5Trúng đích3
1Chệch đích4
2Phạt góc7
17Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Farul Constanta
30 54 - 28 +26 64
3
CFR Cluj
10 11 - 14 -3 42
3
F.C. Steaua București
30 51 - 35 +16 57
4
CS Universitatea Craiova
10 15 - 14 +1 40
5
Rapid
30 40 - 26 +14 52
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
10 10 - 14 -4 29
7
FC U Craiova 1948
30 34 - 33 +1 40
8
Petrolul Ploiesti
30 28 - 44 -16 36
9
FC Universitatea Cluj
30 25 - 37 -12 34
10
FC Voluntari
30 28 - 32 -4 34
11
FC Botosani
30 29 - 44 -15 32
12
Chindia Targoviste
30 32 - 42 -10 32
13
AFC Hermannstadt
30 30 - 29 +1 32
14
Arges Pitesti
30 21 - 41 -20 27
15
Uta Arad
30 29 - 41 -12 27
16
CS Mioveni
30 23 - 45 -22 22
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

51Trận đấu52
56Ghi được93
50Thủng lưới56
1.1Bàn thắng mỗi trận1.79
17Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu