Farul Constanta vs AFC Hermannstadt
Tỷ số chung cuộc: Farul Constanta 3-2 AFC Hermannstadt tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 19 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Farul Constanta thắng 2, hòa 5, AFC Hermannstadt thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadionul Central, Ovidiu
- Phong độ
- DLDDD Farul Constanta
- DDWWL AFC Hermannstadt
- 7' Rivaldinho · G. Iancu 1-0
- 29' ▲ D. Sîrbu ▼ M. Popescu
- HT1-0
- 48' 1-1 A. Murgia
- 52' N. Grigoryan · C. Ganea 2-1
- 53' Alessandro Murgia
- 55' Gabriel Iancu
- 57' Rivaldinho · I. Vînă 3-1
- 60' ▲ C. Neguț ▼ S. Balaure
- 60' ▲ R. Deaconu ▼ C. Biceanu
- 63' ▲ I. Doicaru ▼ Rivaldinho
- 63' ▲ D. Alibec ▼ G. Iancu
- 75' Denis Alibec
- 78' ▲ R. Popescu ▼ A. Murgia
- 78' ▲ D. Iancu ▼ Ianis Stoica
- 83' 3-2 D. Iancu · R. Deaconu
- 84' ▲ N. Popescu ▼ C. Grameni
- 84' ▲ V. Dican ▼ D. Nedelcu
- 86' Dragoș Iancu
- 90'+1 ▲ T. Căpușă ▼ A. Oroian
- FT3-2
Đội hình
- 1A. Buzbuchi 6.9
- 3M. Popescu ▼ 29' 6.3
- 44M. Bălașa 6.9
- 4Gustavo Marins 6.9
- 11C. Ganea ⇢ 7.3
- 8I. Vînă ⇢ 7.5
- 14D. Nedelcu ▼ 84' 7.3
- 24C. Grameni ▼ 84' 6.9
- 10G. Iancu ⇢ ▼ 63' 7.2
- 9Rivaldinho ⚽2 ▼ 63' 8.5
- 30N. Grigoryan ⚽ 7.7
Dự bị 12
- 22D. Sîrbu ▲ 29' 6.7
- 99I. Doicaru ▲ 63' 6.3
- 7D. Alibec ▲ 63' 7.0
- 80N. Popescu ▲ 84' 6.6
- 6V. Dican ▲ 84' 6.6
- 23C. Casap
- 15G. Dănuleasă
- 20E. Radaslavescu
- 19G. Merloi
- 68R. Ducan
- 90A. Stoian
- 66D. Grosu
- 25C. Căbuz 7.2
- 51A. Oroian ▼ 90' 6.5
- 27V. Găman 6.6
- 4Ionuț Stoica ▼ 78' 6.9
- 15Tiago Gonçalves 6.3
- 24A. Ivanov 7.3
- 96S. Balaure ▼ 60' 6.5
- 29C. Biceanu ▼ 60' 6.3
- 8A. Murgia ⚽ ▼ 78' 6.9
- 7Ianis Stoica ▼ 78' 7.3
- 9A. Chițu 7.3
Dự bị 12
- 10C. Neguț ▲ 60' 6.6
- 77R. Deaconu ▲ 60' 7.5
- 45R. Popescu ▲ 78' 6.6
- 17D. Iancu ⚽ ▲ 78' 7.2
- 66T. Căpușă ▲ 90'
- 22I. Pop
- 20I. Gîndilă
- 98K. Ciubotaru
- 33A. Luca
- 23I. Mihart
- 5F. Bejan
- 31V. Muțiu
Thống kê
01⚑4
⚑720
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm15
7Trúng đích5
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm8
12Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn8
4Phạt góc7
1Việt vị1
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
480Chuyền bóng408
391Chuyền chính xác325
81%Chính xác chuyền80%
1.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu51
67Ghi được67
66Thủng lưới61
1.31Bàn thắng mỗi trận1.31
14Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai41