Farul Constanta
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
AFC Hermannstadt

Farul Constanta vs AFC Hermannstadt

Tỷ số chung cuộc: Farul Constanta 1-1 AFC Hermannstadt tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Farul Constanta thắng 2, hòa 5, AFC Hermannstadt thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 22
Phong độ
LDDDW Farul Constanta
DDWWL AFC Hermannstadt
  1. 18' S. Bus A. Karo
  2. 45'+1 Tiberiu Căpuşă
  3. HT0-0
  4. 52' 0-1 E. Florescu
  5. 56' I. Cojocaru N. Grigoryan
  6. 57' Aurelian Chițu
  7. 61' Ramalho B. Tiru
  8. 61' D. Maftei L. Pellegrini
  9. 62' J. Vojtus R. Tanasa
  10. 75' Jakub Vojtuš
  11. 86' A. Goncear A. Isfan
  12. 86' S. Issah A. Ivanov
  13. 88' I. Vina 1-1
  14. 90'+3 Ionuț Stoica
  15. FT1-1

Đội hình

Farul Constanta Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ianis Zicu
  1. 1A. Buzbuchi 6.9
  2. 93S. Furtado 6.7
  3. 17I. Larie 6.6
  4. 15B. Tiru ▼ 61' 6.6
  5. 21L. Pellegrini ▼ 61' 6.7
  6. 8I. Vina 7.6
  7. 6V. Dican 7.2
  8. 20E. Radaslavescu 7.5
  9. 30N. Grigoryan ▼ 56' 6.9
  10. 31A. Isfan ▼ 86' 6.2
  11. 7R. Tanasa ▼ 62' 6.6

Dự bị 11

  1. 12R. Munteanu
  2. 4Gustavo Marins
  3. 5S. Dutu
  4. 9J. Vojtus ▲ 62' 6.9
  5. 10G. Iancu
  6. 24B. Nikolov
  7. 27I. Cojocaru ▲ 56' 6.2
  8. 29A. Goncear ▲ 86' 6.7
  9. 77Ramalho ▲ 61' 6.6
  10. 97C. Sima
  11. 98D. Maftei ▲ 61' 6.9
AFC Hermannstadt Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Dorinel Munteanu
  1. 25C. Cabuz 6.7
  2. 66T. Capusa 7.2
  3. 3A. Karo ▼ 18' 6.7
  4. 4I. Stoica 6.2
  5. 98K. Ciubotaru 6.9
  6. 23E. Florescu 8.0
  7. 24A. Ivanov ▼ 86' 7.2
  8. 13D. Albu 6.0
  9. 10C. Negut 6.6
  10. 9A. Chitu 7.0
  11. 77L. Stancu 6.9

Dự bị 9

  1. 31V. Mutiu
  2. 22I. Pop
  3. 16S. Issah ▲ 86' 6.2
  4. 27I. Barstan
  5. 51A. Oroian
  6. 7Jair
  7. 11S. Bus ▲ 18' 6.2
  8. 19M. Gjorgjievski
  9. 29S. Ritivoi

Thống kê

016
130
63%Kiểm soát bóng37%
12Dứt điểm11
6Trúng đích3
2Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
6Phạt góc1
1Việt vị0
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
2Cứu thua5
594Chuyền bóng352
465Chuyền chính xác227
78%Chính xác chuyền64%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

47Trận đấu49
60Ghi được55
55Thủng lưới70
1.28Bàn thắng mỗi trận1.12
10Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu