AFC Hermannstadt vs Farul Constanta
Tỷ số chung cuộc: AFC Hermannstadt 0-1 Farul Constanta tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 15 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AFC Hermannstadt thắng 3, hòa 5, Farul Constanta thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadionul Municipal, Sibiu
- Phong độ
- DDWWL AFC Hermannstadt
- LDDDW Farul Constanta
- 2' Kevin Doukoure
- 7' Dragoș Iancu
- 20' ▲ Z. Bassong ▼ K. Doukoure
- 45' Gustavo Marins
- HT0-0
- 54' ▲ Rivaldinho ▼ E. Sali
- 54' ▲ C. Grameni ▼ Fábio Vianna
- 54' ▲ I. Larie ▼ Gustavo Marins
- 57' 0-1 C. Grameni · M. Borgnino
- 60' Valentin Dumitrache
- 62' ▲ A. Jipa ▼ D. Iancu
- 62' ▲ I. Biceanu ▼ B. Alhassan
- 63' Dan Sirbu
- 64' ▲ D. Dussaut ▼ V. Dumitrache
- 73' ▲ G. Iancu ▼ S. Balaure
- 76' Ionuț Vînă
- 77' Zorhan Bassong
- 86' Ionuț Biceanu
- 86' ▲ P. Petrescu ▼ C. Neguț
- 86' ▲ A. Petre ▼ D. Paraschiv
- 90'+1 Gabriel Iancu
- FT0-1
Đội hình
- 25K. Letica 6.2
- 17M. Butean 6.6
- 27V. Găman 7.5
- 4I. Stoica 6.9
- 98R. Opruț 6.7
- 96S. Balaure ▼ 73' 6.3
- 8B. Alhassan ▼ 62' 6.5
- 14S. Mino 7.6
- 11D. Iancu ▼ 62' 6.5
- 26C. Neguț ▼ 86' 7.0
- 30D. Paraschiv ▼ 86' 7.0
Dự bị 9
- 97A. Jipa ▲ 62' 6.9
- 29I. Biceanu ▲ 62' 6.6
- 10G. Iancu ▲ 73' 6.3
- 7P. Petrescu ▲ 86' 6.7
- 9A. Petre ▲ 86' 6.5
- 2P. Medina
- 51A. Oroian
- 31V. Muțiu
- 5F. Bejan
- 1A. Buzbuchi 8.6
- 22D. Sîrbu 7.0
- 5Diogo Queirós 7.9
- 45Gustavo Marins ▼ 54' 7.2
- 13Fábio Vianna ▼ 54' 6.9
- 4K. Doukoure ▼ 20' 6.0
- 18A. Artean 7.2
- 8I. Vînă 7.0
- 10M. Borgnino ⇢ 7.3
- 29V. Dumitrache ▼ 64' 6.3
- 77E. Sali ▼ 54' 6.9
Dự bị 9
- 44Z. Bassong ▲ 20' 6.7
- 9Rivaldinho ▲ 54' 6.9
- 24C. Grameni ⚽ ▲ 54' 7.7
- 17I. Larie ▲ 54' 6.9
- 99D. Dussaut ▲ 64' 6.6
- 23N. Cârnat
- 80N. Popescu
- 66D. Grosu
- 12M. Aioani
Thống kê
03⚑6
⚑260
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm10
9Trúng đích3
4Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
6Phạt góc2
1Việt vị1
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng6
1Cứu thua8
452Chuyền bóng533
357Chuyền chính xác439
79%Chính xác chuyền82%
1.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
48Trận đấu60
69Ghi được76
46Thủng lưới92
1.44Bàn thắng mỗi trận1.27
12Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn31
43Hiệp hai42