Farul Constanta
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
AFC Hermannstadt

Farul Constanta vs AFC Hermannstadt

Tỷ số chung cuộc: Farul Constanta 1-1 AFC Hermannstadt tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Farul Constanta thắng 2, hòa 5, AFC Hermannstadt thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 16
Sân vận động
Stadionul Central, Ovidiu
Phong độ
LDDDW Farul Constanta
DDWWL AFC Hermannstadt
  1. 27' A. Artean · C. Budescu 1-0
  2. 44' Mihai Popescu
  3. HT1-0
  4. 59' A. Oroian P. Medina
  5. 60' D. Iancu C. Neguț
  6. 62' M. Borgnino A. Mazilu
  7. 62' Rivaldinho L. Munteanu
  8. 67' K. Boli M. Popescu
  9. 73' D. Sîrbu D. Dussaut
  10. 73' E. Sali C. Budescu
  11. 74' C. Bucuroiu A. Jipa
  12. 75' Rúben Fonseca D. Paraschiv
  13. 76' Tudor Băluță
  14. 77' Florin Bejan
  15. 81' A. Murgia S. Mino
  16. 87' Andrei Artean
  17. 88' Baba Alhassan
  18. 90'+1 1-1 B. Alhassan · S. Balaure
  19. FT1-1

Đội hình

Farul Constanta Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: G. Hagi
  1. 12M. Aioani 6.9
  2. 17I. Larie 7.3
  3. 18A. Artean 8.0
  4. 3M. Popescu ▼ 67' 7.2
  5. 99D. Dussaut ▼ 73' 7.3
  6. 6T. Băluță 7.2
  7. 24C. Grameni 7.3
  8. 25D. Kiki 6.6
  9. 26A. Mazilu ▼ 62' 6.7
  10. 9L. Munteanu ▼ 62' 7.3
  11. 10C. Budescu ▼ 73' 6.9

Dự bị 9

  1. 32M. Borgnino ▲ 62' 6.7
  2. 7Rivaldinho ▲ 62' 6.6
  3. 21K. Boli ▲ 67' 6.5
  4. 22D. Sîrbu ▲ 73' 6.2
  5. 77E. Sali ▲ 73' 6.3
  6. 5Diogo Queirós
  7. 11Gustavo
  8. 1A. Buzbuchi
  9. 80N. Popescu
AFC Hermannstadt Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Măldărăşanu
  1. 25C. Căbuz 7.3
  2. 2P. Medina ▼ 59' 6.7
  3. 27V. Găman 6.9
  4. 5F. Bejan 7.5
  5. 17M. Butean 7.0
  6. 96S. Balaure 6.9
  7. 14S. Mino ▼ 81' 6.6
  8. 8B. Alhassan 7.5
  9. 97A. Jipa ▼ 74' 6.6
  10. 26C. Neguț ▼ 60' 7.0
  11. 30D. Paraschiv ▼ 75' 6.9

Dự bị 9

  1. 51A. Oroian ▲ 59' 6.9
  2. 10D. Iancu ▲ 60' 6.6
  3. 21C. Bucuroiu ▲ 74' 6.7
  4. 99Rúben Fonseca ▲ 75' 6.6
  5. 16A. Murgia ▲ 81' 6.7
  6. 4I. Stoica
  7. 31V. Muțiu
  8. 7P. Petrescu
  9. 29I. Biceanu

Thống kê

034
320
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm11
5Trúng đích3
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
4Phạt góc3
4Việt vị0
15Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
2Cứu thua4
533Chuyền bóng468
442Chuyền chính xác378
83%Chính xác chuyền81%
0.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.66

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 53 - 28 +25 64
3
CFR Cluj
30 54 - 29 +25 53
4
CS Universitatea Craiova
30 47 - 38 +9 49
5
Farul Constanta
30 37 - 38 -1 43
6
Rapid
10 13 - 22 -9 32
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 43 - 34 +9 43
7
FC Universitatea Cluj
30 35 - 38 -3 42
8
Uta Arad
30 36 - 43 -7 40
9
AFC Hermannstadt
30 36 - 31 +5 40
10
Petrolul Ploiesti
30 29 - 32 -3 35
11
Oţelul
30 31 - 36 -5 34
12
Politehnica Iasi
30 33 - 44 -11 33
13
FC U Craiova 1948
30 43 - 50 -7 31
14
Dinamo Bucuresti
30 22 - 41 -19 29
15
FC Voluntari
30 31 - 49 -18 28
16
FC Botosani
30 30 - 52 -22 21
Relegation Round

So sánh

60Trận đấu48
76Ghi được69
92Thủng lưới46
1.27Bàn thắng mỗi trận1.44
13Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn19
42Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu