Uta Arad vs F.C. Steaua București
Tỷ số chung cuộc: Uta Arad 3-1 F.C. Steaua București tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Uta Arad thắng 4, hòa 0, F.C. Steaua București thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadionul Francisc von Neuman, Arad
- Trọng tài
- A. Chivulete
- Phong độ
- LDWWW Uta Arad
- WLLWL F.C. Steaua București
- 14' J. Tammphản lưới 1-0
- 18' 1-1 F. Coman · J. Dawa
- 25' Rares Pop
- 45'+2 David Miculescu
- 45' ▲ P. Anton ▼ A. Benga
- HT1-1
- 46' ▲ A. Cordea ▼ M. Edjouma
- 57' ▲ V. Postolachi ▼ P. Otele
- 64' V. Postolachi · I. Batha 2-1
- 65' Bautista Cascini
- 70' Desley Ubbink
- 70' Andrei Cordea
- 72' Deian Sorescu
- 78' D. Ubbink · R. Pop 3-1
- 83' ▲ E. Rădăslăvescu ▼ D. Olaru
- 84' ▲ P. Pașcalău ▼ R. Pop
- 84' ▲ A. Stahl ▼ D. Ubbink
- 84' ▲ Willie ▼ S. Milošević
- 90'+2 ▲ Ovidiu Popescu ▼ A. Șut
- FT3-1
Đội hình
- 13D. Kucher
- 19I. Batha
- 21Erico
- 4A. Benga ▼ 45'
- 18A. Abeid
- 20D. Ubbink ▼ 84'
- 5J. Cascini
- 11Roger Junio
- 55R. Pop ▼ 84'
- 9S. Milošević ▼ 84'
- 7P. Otele ▼ 57'
Dự bị 9
- 14P. Anton ▲ 45'
- 17V. Postolachi ▲ 57'
- 24P. Pașcalău ▲ 84'
- 29A. Stahl ▲ 84'
- 10Willie ▲ 84'
- 33D. Balauru
- 28C. Keșerü
- 3M. Dobrescu
- 23F. Cibi
- 32Ș. Târnovanu
- 22D. Sorescu
- 16J. Tamm
- 5J. Dawa
- 33R. Radunović
- 27D. Olaru ▼ 83'
- 8A. Șut ▼ 90'
- 18M. Edjouma ▼ 46'
- 11D. Miculescu
- 7F. Coman
- 10Octavian Popescu
Dự bị 9
- 98A. Cordea ▲ 46'
- 80E. Rădăslăvescu ▲ 83'
- 23Ovidiu Popescu ▲ 90'
- 2V. Crețu
- 99A. Vlad
- 28A. Pantea
- 24B. Nikolov
- 17I. Cristea
- 26R. Oaidă
Thống kê
03⚑1
⚑530
10Dứt điểm10
5Trúng đích3
5Chệch đích6
1Phạt góc5
19Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 54 - 28 | +26 | 64 | |
| 3 | 10 | 11 - 14 | -3 | 42 | |
| 3 | 30 | 51 - 35 | +16 | 57 | |
| 4 | 10 | 15 - 14 | +1 | 40 | |
| 5 | 30 | 40 - 26 | +14 | 52 | |
| 6 | 10 | 10 - 14 | -4 | 29 | |
| 7 | 30 | 34 - 33 | +1 | 40 | |
| 8 | 30 | 28 - 44 | -16 | 36 | |
| 9 | 30 | 25 - 37 | -12 | 34 | |
| 10 | 30 | 28 - 32 | -4 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 29 | +1 | 32 | |
| 14 | 30 | 21 - 41 | -20 | 27 | |
| 15 | 30 | 29 - 41 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 23 - 45 | -22 | 22 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
53Trận đấu59
66Ghi được97
60Thủng lưới77
1.25Bàn thắng mỗi trận1.64
13Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn32
30Hiệp hai58