Uta Arad vs F.C. Steaua București
Tỷ số chung cuộc: Uta Arad 2-4 F.C. Steaua București tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Uta Arad thắng 3, hòa 0, F.C. Steaua București thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 29
- Phong độ
- LDWWW Uta Arad
- WLLWL F.C. Steaua București
- 8' Alin Roman
- 11' 0-1 M. Lixandru · V. Cretu
- 17' H. Abdallah · M. Coman 1-1
- 25' 1-2 J. Cisotti · D. Olaru
- 27' Sota Mino
- 33' 1-3 M. Lixandru · D. Olaru
- 45' Richard Odada
- HT1-3
- 46' ▲ R. Radunovic ▼ D. Olaru
- 58' ▲ D. Hrezdac ▼ M. Tzionis
- 58' ▲ F. Iacob ▼ A. Roman
- 58' ▲ D. Taroi ▼ M. Tutu
- 60' ▲ D. Popa ▼ D. Miculescu
- 60' ▲ O. Arad ▼ Joao Paulo
- 62' 1-4 D. Birligea · F. Tanase
- 67' ▲ A. Stoian ▼ J. Cisotti
- 72' ▲ I. Ndon ▼ M. Coman
- 77' ▲ B. Alhassan ▼ F. Tanase
- 79' ▲ L. Mihai ▼ S. Mino
- 87' D. Alomerovic 2-4
- FT2-4
Đội hình
- 33A. Gorcea 7.2
- 2M. Tutu ▼ 58' 5.9
- 6F. Poulolo 6.0
- 60D. Pospelov 6.0
- 3D. Alomerovic ⚽ 7.2
- 5S. Mino ▼ 79' 6.2
- 16R. Odada 5.5
- 11H. Abdallah ⚽ 7.3
- 8A. Roman ▼ 58' 6.2
- 10M. Tzionis ▼ 58' 6.5
- 9M. Coman ⇢ ▼ 72' 6.6
Dự bị 12
- 96A. Tordai
- 4A. Benga
- 28M. Stolnik
- 30B. Van Durmen
- 72A. Padula
- 97D. Hrezdac ▲ 58' 6.7
- 13F. Iacob ▲ 58' 6.9
- 17L. Mihai ▲ 79' 6.6
- 15I. Ndon ▲ 72' 6.5
- 20D. Taroi ▲ 58' 6.3
- 23O. Popescu
- 98D. Ciubancan
- 13M. Popa 6.2
- 2V. Cretu ⇢ 6.5
- 3A. Duarte 6.7
- 4D. Graovac 7.2
- 18Joao Paulo ▼ 60' 6.3
- 10F. Tanase ⇢ ▼ 77' 7.3
- 16M. Lixandru ⚽2 10.0
- 11D. Miculescu ▼ 60' 6.3
- 27D. Olaru ⇢2 ▼ 46' 7.2
- 31J. Cisotti ⚽ ▼ 67' 7.6
- 9D. Birligea ⚽ 6.9
Dự bị 12
- 32S. Tarnovanu
- 38L. Zima
- 28A. Pantea
- 37O. Popescu
- 42B. Alhassan ▲ 77' 6.3
- 98D. Popa ▲ 60' 6.3
- 33R. Radunovic ▲ 46' 6.6
- 93M. Thiam
- 15O. Arad ▲ 60' 6.3
- 5J. Dawa
- 90A. Stoian ▲ 67' 6.6
- 22M. Toma
Thống kê
12⚑1
⚑400
32%Kiểm soát bóng68%
8Dứt điểm23
2Trúng đích11
3Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm15
2Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn5
1Phạt góc4
2Việt vị2
13Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua0
321Chuyền bóng717
244Chuyền chính xác628
76%Chính xác chuyền88%
1.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.37
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
47Trận đấu63
64Ghi được102
59Thủng lưới90
1.36Bàn thắng mỗi trận1.62
11Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn39
37Hiệp hai53