Uta Arad
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
F.C. Steaua București

Uta Arad vs F.C. Steaua București

Tỷ số chung cuộc: Uta Arad 0-1 F.C. Steaua București tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 26 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Uta Arad thắng 3, hòa 0, F.C. Steaua București thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 23
Sân vận động
Stadionul Francisc von Neuman, Arad
Phong độ
LDWWW Uta Arad
WLLWL F.C. Steaua București
  1. 41' L. Ghezali A. Vuletich
  2. HT0-0
  3. 46' A. Musi A. Pantea
  4. 46' V. Crețu M. Ștefănescu
  5. 46' F. Tănase J. Cisotti
  6. 46' D. Miculescu Daniel Popa
  7. 54' Ibrahima Conté
  8. 54' Adrian Șut
  9. 61' Alexandru Musi
  10. 63' 0-1 F. Tănase11m
  11. 69' D. Zsóri S. Harrison
  12. 74' R. Cristea V. Costache
  13. 75' D. Hrezdac D. Dussaut
  14. 78' Malcom Edjouma
  15. 85' R. Radunović D. Kiki
  16. 90'+7 Lamine Ghezali
  17. FT0-1

Đội hình

Uta Arad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Rednic
  1. 22D. Iliev 7.3
  2. 94D. Dussaut ▼ 75' 6.9
  3. 6F. Poulolo 7.3
  4. 15I. Conté 6.6
  5. 3K. Mabea 6.3
  6. 25R. Tsouka 6.2
  7. 21C. Mihai 6.9
  8. 19V. Costache ▼ 74' 7.0
  9. 11S. Harrison ▼ 69' 6.9
  10. 24E. Omondi 7.0
  11. 9A. Vuletich ▼ 41' 6.3

Dự bị 11

  1. 14L. Ghezali ▲ 41' 6.7
  2. 17D. Zsóri ▲ 69' 6.2
  3. 27R. Cristea ▲ 74' 6.2
  4. 97D. Hrezdac ▲ 75' 6.9
  5. 42A. Matei
  6. 29R. Trif
  7. 16D. Taroi
  8. 33A. Gorcea
  9. 26A. Dragoș
  10. 37M. Danciu
  11. 41A. Hodosan Olar
F.C. Steaua București Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Charalampous
  1. 32Ș. Târnovanu 7.3
  2. 28A. Pantea ▼ 46' 6.7
  3. 17M. Popescu 7.6
  4. 5J. Dawa 7.0
  5. 12D. Kiki ▼ 85' 7.2
  6. 31J. Cisotti ▼ 46' 6.5
  7. 8A. Șut 7.2
  8. 25A. Băluță 7.2
  9. 18M. Edjouma 7.3
  10. 15M. Ștefănescu ▼ 46' 6.9
  11. 19Daniel Popa ▼ 46' 6.0

Dự bị 10

  1. 29A. Musi ▲ 46' 7.0
  2. 2V. Crețu ▲ 46' 6.6
  3. 7F. Tănase ▲ 46' 7.9
  4. 11D. Miculescu ▲ 46' 7.2
  5. 33R. Radunović ▲ 85' 6.7
  6. 30S. Ngezana
  7. 38L. Zima
  8. 42B. Alhassan
  9. 1M. Udrea
  10. 9D. Bîrligea

Thống kê

024
820
36%Kiểm soát bóng64%
14Dứt điểm11
2Trúng đích4
9Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
4Phạt góc8
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
304Chuyền bóng557
218Chuyền chính xác468
72%Chính xác chuyền84%
1.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu68
52Ghi được119
63Thủng lưới62
1.08Bàn thắng mỗi trận1.75
14Giữ sạch lưới28
17Trên 2.5 bàn31
28Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu