F.C. Steaua București
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Uta Arad

F.C. Steaua București vs Uta Arad

Tỷ số chung cuộc: F.C. Steaua București 4-0 Uta Arad tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: F.C. Steaua București thắng 6, hòa 0, Uta Arad thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 14
Phong độ
WLLWL F.C. Steaua București
LDWWW Uta Arad
  1. 13' D. Birligea · F. Tanase 1-0
  2. 20' Florin Tănase
  3. 38' F. Tanase11m 2-0
  4. 44' D. Miculescu J. Cisotti
  5. 45'+6 Marius Coman
  6. 45'+3 Dejan Iliev
  7. 45'+3 Dejan Iliev
  8. 45'+4 A. Gorcea L. Mihai
  9. HT2-0
  10. 46' H. Abdallah M. Coman
  11. 47' Risto Radunović
  12. 60' F. Iacob M. Tzionis
  13. 60' D. Barbu M. Tutu
  14. 65' Dmytro Pospelov
  15. 66' David Barbu
  16. 78' Daniel Graovac
  17. 80' D. Olaru11m 3-0
  18. 85' D. Alibec D. Birligea
  19. 85' M. Edjouma F. Tanase
  20. 85' M. Thiam D. Olaru
  21. 86' A. Dragos A. Roman
  22. 89' A. Stoian M. Lixandru
  23. 90' M. Thiam · R. Radunovic 4-0
  24. FT4-0

Đội hình

F.C. Steaua București Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ilias Charalampous
  1. 32S. Tarnovanu
  2. 28A. Pantea
  3. 23I. Cercel
  4. 4D. Graovac
  5. 33R. Radunovic
  6. 16M. Lixandru▼ 89'
  7. 8A. Sut
  8. 31J. Cisotti▼ 44'
  9. 10F. Tanase▼ 85'
  10. 27D. Olaru▼ 85'
  11. 9D. Birligea▼ 85'

Dự bị 12

  1. 38L. Zima
  2. 6A. Dancus
  3. 7D. Alibec▲ 85'
  4. 11D. Miculescu▲ 44'
  5. 12D. Kiki
  6. 18M. Edjouma▲ 85'
  7. 20D. Politic
  8. 22M. Toma
  9. 37O. Popescu
  10. 42B. Alhassan
  11. 90A. Stoian▲ 89'
  12. 93M. Thiam▲ 85'
Uta Arad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Adrian Dumitru Mihalcea
  1. 1D. Iliev
  2. 2M. Tutu▼ 60'
  3. 6F. Poulolo
  4. 60D. Pospelov
  5. 72A. Padula
  6. 97D. Hrezdac
  7. 17L. Mihai▼ 45'
  8. 19V. Costache
  9. 8A. Roman▼ 86'
  10. 10M. Tzionis▼ 60'
  11. 9M. Coman▼ 46'

Dự bị 9

  1. 33A. Gorcea▲ 45'
  2. 13F. Iacob▲ 60'
  3. 4A. Benga
  4. 28M. Stolnik
  5. 24A. Hodosan
  6. 3D. Alomerovic
  7. 22A. Dragos▲ 86'
  8. 27D. Barbu▲ 60'
  9. 11H. Abdallah▲ 46'

Thống kê

016
331
69%Kiểm soát bóng31%
26Dứt điểm11
11Trúng đích2
5Chệch đích5
10Bị chặn4
6Phạt góc3
3Việt vị0
14Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua7
607Chuyền bóng271
87%Chính xác chuyền74%
3.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

63Trận đấu47
102Ghi được64
90Thủng lưới59
1.62Bàn thắng mỗi trận1.36
14Giữ sạch lưới11
39Trên 2.5 bàn22
53Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu