Uta Arad
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
F.C. Steaua București

Uta Arad vs F.C. Steaua București

Tỷ số chung cuộc: Uta Arad 2-1 F.C. Steaua București tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 28 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Uta Arad thắng 3, hòa 0, F.C. Steaua București thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 7
Sân vận động
Stadionul Francisc von Neuman, Arad
Phong độ
LDWWW Uta Arad
WLLWL F.C. Steaua București
  1. 4' 0-1 F. Coman · D. Olaru
  2. 13' Albert Stahl
  3. 15' Albert Stahl
  4. 17' Alexandru Pantea
  5. 18' A. Fábry11m 1-1
  6. 45'+4 Alexandru Pantea
  7. 45'+4 Alexandru Pantea
  8. HT1-1
  9. 46' Octavian Popescu D. Miculescu
  10. 60' G. Cooper 2-1
  11. 63' Andrea Compagno
  12. 64' A. Vucenovic G. Cooper
  13. 67' Marcelo Freitas
  14. 69' E. Rădăslăvescu A. Compagno
  15. 75' Florinel Coman
  16. 76' Marko Stolnik
  17. 77' S. Ngezana V. Chiricheș
  18. 77' V. Crețu D. Đoković
  19. 79' C. Carp Marcelo Freitas
  20. 79' D. Dumitrașcu A. Stahl
  21. 83' Florinel Coman
  22. 83' Florinel Coman
  23. 85' Florin Iacob
  24. 86' Aly Abeid
  25. 90'+6 Denis Constantin Dumitrascu
  26. 90'+1 F. Holst A. Fábry
  27. 90'+1 C. Mihai R. Pop
  28. FT2-1

Đội hình

Uta Arad Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Rednic
  1. 93F. Iacob 7.2
  2. 2Diogo Rodrigues 6.6
  3. 30M. Stolnik 6.2
  4. 5I. Markov 6.3
  5. 18A. Abeid 6.6
  6. 10A. Fábry ▼ 90' 7.3
  7. 14Marcelo Freitas ▼ 79' 6.9
  8. 27H. Marku 6.9
  9. 55R. Pop ▼ 90' 6.3
  10. 9G. Cooper ▼ 64' 7.7
  11. 7A. Stahl ▼ 79' 6.3

Dự bị 9

  1. 17A. Vucenovic ▲ 64' 6.6
  2. 8C. Carp ▲ 79' 6.9
  3. 80D. Dumitrașcu ▲ 79' 6.3
  4. 23F. Holst ▲ 90' 6.3
  5. 21C. Mihai ▲ 90' 6.6
  6. 4A. Benga
  7. 16R. Stanciu
  8. 13D. Kucher
  9. 26D. Iurasciuc
F.C. Steaua București Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Pintilii
  1. 32Ș. Târnovanu 6.7
  2. 28A. Pantea 5.3
  3. 5J. Dawa 6.5
  4. 21V. Chiricheș ▼ 77' 7.0
  5. 33R. Radunović 7.3
  6. 88D. Đoković ▼ 77' 6.7
  7. 23Ovidiu Popescu 6.9
  8. 11D. Miculescu ▼ 46' 6.9
  9. 27D. Olaru 7.7
  10. 7F. Coman 7.2
  11. 9A. Compagno ▼ 69' 6.9

Dự bị 9

  1. 10Octavian Popescu ▲ 46' 6.3
  2. 80E. Rădăslăvescu ▲ 69' 6.6
  3. 30S. Ngezana ▲ 77' 7.2
  4. 2V. Crețu ▲ 77' 6.6
  5. 15G. Gogescu
  6. 1R. Udrea
  7. 16M. Lixandru
  8. 3I. Panțîru
  9. 6D. Haruţ

Thống kê

066
452
42%Kiểm soát bóng58%
18Dứt điểm10
4Trúng đích3
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn2
6Phạt góc4
2Việt vị0
12Phạm lỗi12
6Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ2
2Cứu thua2
330Chuyền bóng474
259Chuyền chính xác397
78%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 53 - 28 +25 64
3
CFR Cluj
30 54 - 29 +25 53
4
CS Universitatea Craiova
30 47 - 38 +9 49
5
Farul Constanta
30 37 - 38 -1 43
6
Rapid
10 13 - 22 -9 32
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 43 - 34 +9 43
7
FC Universitatea Cluj
30 35 - 38 -3 42
8
Uta Arad
30 36 - 43 -7 40
9
AFC Hermannstadt
30 36 - 31 +5 40
10
Petrolul Ploiesti
30 29 - 32 -3 35
11
Oţelul
30 31 - 36 -5 34
12
Politehnica Iasi
30 33 - 44 -11 33
13
FC U Craiova 1948
30 43 - 50 -7 31
14
Dinamo Bucuresti
30 22 - 41 -19 29
15
FC Voluntari
30 31 - 49 -18 28
16
FC Botosani
30 30 - 52 -22 21
Relegation Round

So sánh

47Trận đấu52
60Ghi được76
58Thủng lưới60
1.28Bàn thắng mỗi trận1.46
15Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu