F.C. Steaua București
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Uta Arad

F.C. Steaua București vs Uta Arad

Tỷ số chung cuộc: F.C. Steaua București 1-3 Uta Arad tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: F.C. Steaua București thắng 6, hòa 0, Uta Arad thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 7
Phong độ
WLLWL F.C. Steaua București
LDWWW Uta Arad
  1. 26' 0-1 M. Coman · J. Papeau
  2. HT0-1
  3. 46' E. Gnahore A. Boutoutaou
  4. 46' A. Stoian A. Garita
  5. 49' A. Stoian · D. Miculescu 1-1
  6. 54' 1-2 H. Abdallah · A. Roman
  7. 63' M. Tzionis D. Taroi
  8. 64' L. Stancu J. Dawa
  9. 64' D. Politic O. Arad
  10. 66' Andrei Dorobanțu
  11. 70' I. Sinani J. Papeau
  12. 78' 1-3 M. Coman · A. Roman
  13. 79' A. Padula M. Coman
  14. 81' D. Popa D. Miculescu
  15. 90' Peter Ouaneh
  16. FT1-3

Đội hình

F.C. Steaua București Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Marius Baciu
  1. 32S. Tarnovanu
  2. 5J. Dawa▼ 64'
  3. 21D. Batubinsika
  4. 3A. Duarte
  5. 31J. Cisotti
  6. 18Joao Paulo
  7. 15O. Arad▼ 64'
  8. 4R. Padurariu
  9. 11D. Miculescu▼ 81'
  10. 14A. Garita▼ 46'
  11. 28A. Boutoutaou▼ 46'

Dự bị 8

  1. 34M. Udrea
  2. 13M. Popa
  3. 97R. Labonne
  4. 8E. Gnahore▲ 46'
  5. 77L. Stancu▲ 64'
  6. 20D. Politic▲ 64'
  7. 98D. Popa▲ 81'
  8. 90A. Stoian▲ 46'
Uta Arad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Adrian Mihalcea
  1. 1M. Rosa
  2. 2A. Dorobantu
  3. 15P. Ouaneh
  4. 4A. Benga
  5. 3D. Alomerovic
  6. 8A. Roman
  7. 5S. Mino
  8. 11H. Abdallah
  9. 77J. Papeau▼ 70'
  10. 20D. Taroi▼ 63'
  11. 9M. Coman▼ 79'

Dự bị 6

  1. 33A. Gorcea
  2. 72A. Padula▲ 79'
  3. 22R. Badescu
  4. 19D. Ile
  5. 7I. Sinani▲ 70'
  6. 10M. Tzionis▲ 63'

Thống kê

005
420
62%Kiểm soát bóng38%
18Dứt điểm8
6Trúng đích5
10Chệch đích2
2Bị chặn1
5Phạt góc4
2Việt vị0
8Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
2Cứu thua5
473Chuyền bóng293
86%Chính xác chuyền70%
1.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Bucuresti
8 16 - 6 +10 17
2
Rapid
8 9 - 4 +5 15
3
Petrolul Ploiesti
8 9 - 10 -1 15
4
CS Universitatea Craiova
7 14 - 9 +5 11
5
Farul Constanta
8 10 - 8 +2 11
6
F.C. Steaua București
8 11 - 10 +1 11
7
FC Botosani
8 12 - 8 +4 10
8
CS Corvinul Hunedoara
8 8 - 6 +2 10
9
CFR Cluj
7 11 - 10 +1 10
10
Oţelul
8 9 - 9 0 10
11
Arges Pitesti
7 4 - 5 -1 10
12
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
8 4 - 8 -4 10
13
FC Universitatea Cluj
6 9 - 9 0 9
14
Uta Arad
8 11 - 11 0 9
15
FC Voluntari
7 7 - 18 -11 5
16
Csikszereda
8 5 - 18 -13 1
Superliga (Championship Group) Superliga (Relegation Group)

So sánh

12Trận đấu10
19Ghi được16
21Thủng lưới13
1.58Bàn thắng mỗi trận1.6
4Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn7
11Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu