F.C. Steaua București vs Uta Arad
Tỷ số chung cuộc: F.C. Steaua București 1-0 Uta Arad tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 20 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: F.C. Steaua București thắng 6, hòa 0, Uta Arad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Group · Vòng 2
- Phong độ
- WLLWL F.C. Steaua București
- LDWWW Uta Arad
- -5' Mihai Popescu
- HT0-0
- 46' ▲ F. Iacob ▼ M. Coman
- 57' D. Miculescu · D. Olaru 1-0
- 61' ▲ A. Padula ▼ M. Tzionis
- 61' ▲ R. Odada ▼ B. Van Durmen
- 65' ▲ L. Mihai ▼ A. Roman
- 75' Juri Cisotti
- 75' ▲ B. Alhassan ▼ F. Tanase
- 76' ▲ O. Popescu ▼ D. Miculescu
- 76' ▲ D. Ciubancan ▼ S. Mino
- 77' Luca Mihai
- 85' ▲ M. Thiam ▼ D. Birligea
- 86' ▲ R. Radunovic ▼ D. Olaru
- 90'+3 Risto Radunović
- 90'+1 André Duarte
- 90'+5 Alexandru Benga
- 90'+3 ▲ M. Popescu ▼ V. Cretu
- FT1-0
Đội hình
- 13M. Popa
- 2V. Cretu ▼ 90'
- 3A. Duarte
- 5J. Dawa
- 18Joao Paulo
- 31J. Cisotti
- 16M. Lixandru
- 27D. Olaru ▼ 86'
- 10F. Tanase ▼ 75'
- 11D. Miculescu ▼ 76'
- 9D. Birligea ▼ 85'
Dự bị 11
- 32S. Tarnovanu
- 38L. Zima
- 12D. Kiki
- 28A. Pantea
- 37O. Popescu ▲ 76'
- 42B. Alhassan ▲ 75'
- 98D. Popa
- 33R. Radunovic ▲ 86'
- 93M. Thiam ▲ 85'
- 17M. Popescu ▲ 90'
- 90A. Stoian
- 33A. Gorcea
- 2M. Tutu
- 6F. Poulolo
- 4A. Benga
- 3D. Alomerovic
- 5S. Mino ▼ 76'
- 30B. Van Durmen ▼ 61'
- 11H. Abdallah
- 8A. Roman ▼ 65'
- 10M. Tzionis ▼ 61'
- 9M. Coman ▼ 46'
Dự bị 9
- 96A. Tordai
- 28M. Stolnik
- 72A. Padula ▲ 61'
- 97D. Hrezdac
- 13F. Iacob ▲ 46'
- 17L. Mihai ▲ 65'
- 20D. Taroi
- 16R. Odada ▲ 61'
- 98D. Ciubancan ▲ 76'
Thống kê
04⚑8
⚑320
65%Kiểm soát bóng35%
13Dứt điểm10
1Trúng đích2
5Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn3
8Phạt góc3
0Việt vị1
13Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
2Cứu thua0
572Chuyền bóng303
471Chuyền chính xác221
82%Chính xác chuyền73%
1.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
63Trận đấu47
102Ghi được64
90Thủng lưới59
1.62Bàn thắng mỗi trận1.36
14Giữ sạch lưới11
39Trên 2.5 bàn22
53Hiệp hai37