Al Wakrah vs Al Shamal
Tỷ số chung cuộc: Al Wakrah 1-1 Al Shamal tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 10 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Wakrah thắng 1, hòa 6, Al Shamal thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 4
- Phong độ
- LDLLD Al Wakrah
- DWDWD Al Shamal
- 23' Ayoub Assal
- 26' 0-1 Pablo Mari · Mohamed Ali Ben Romdhane
- 45'+3 Ali Assadalla
- 45' Aissa Laïdouni 1-1
- HT1-1
- 49' Pablo Mari
- 63' ▲ Baghdad Bounedjah ▼ Wesley Saïd
- 63' ▲ Ahmad Al-Saeed ▼ Ali Assadalla
- 64' ▲ Tiago Silva ▼ Mohamed Ali Ben Romdhane
- 72' ▲ Redouane Berkane ▼ Aissa Laïdouni
- 72' ▲ Rabh Boussafi ▼ Nabil Irfan
- 72' ▲ Mohamed Simo ▼ Ayoub Assal
- 76' ▲ Abdullah Abdulsalam ▼ Fahad Waad
- 81' Ahmad Al-Saeed
- 90'+4 ▲ Gelson Dala ▼ Luis Alberto
- 90'+8 Baghdad Bounedjah
- FT1-1
Đội hình
- 1Mohammed Al Bakri 6.4
- 16Nabil Irfan ▼ 72' 6.2
- 3P. Calione 6.7
- 2Lucas Mendes 6.8
- 12Murad Naji Hussein 6.3
- 6Omar Al Osad 6.3
- 8Hamdi Fathy 6.7
- 7A. Assal ▼ 72' 6.1
- 93A. Laïdouni ⚽ ▼ 72' 6.9
- 75A. Zouhzouh 7.0
- 18Luis Alberto ▼ 90' 6.8
Dự bị 12
- 28Yousef El Khatib
- 99Omair Al Sayed
- 20Nasser Al Yazidi
- 15Almahdi Ali
- 11R. Berkane ▲ 72' 6.9
- 17R. Boussafi ▲ 72' 6.4
- 5Ahmed Fadel
- 10Gelson Dala ▲ 90' 0
- 66Mohamed Simo ▲ 72' 6.2
- 22Yousef Mohammed Ramadan
- 14A. Zaky
- 21Khalid Muneer
- 95B. Seck 6.7
- 6Musab Khoder 7.0
- 23Michel Termanini 6.5
- 4Pablo Marí ⚽ 6.9
- 2Moufak Awad 6.4
- 28N. Benaïssa 6.3
- 5M. Ben Romdhane ⇢ ▼ 64' 7.3
- 10Álex Collado 6.0
- 8Ali Asad 6.1
- 47Fahad Waad ▼ 76' 6.8
- 22W. Saïd ▼ 63' 6.6
Dự bị 11
- 17Abdullah Abdulsalam ▲ 76' 6.2
- 78Ahmad Al Saeed ▲ 63' 6.4
- 14Omar Ali
- 15Hussain Bahzad
- 16F. Bais
- 11B. Bounedjah ▲ 63' 6.6
- 1Ali Mohammed
- 70Tiago Silva ▲ 64' 6.5
- 45Abdullah El Rady
- 24J. Murillo
- 27Ahmed Sayyar
Thống kê
01⚑3
⚑540
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm9
4Trúng đích4
7Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn1
3Phạt góc5
3Việt vị1
12Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
471Chuyền bóng430
390Chuyền chính xác351
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 19 - 7 | +12 | 12 | |
| 2 | 4 | 7 - 2 | +5 | 10 | |
| 3 | 4 | 10 - 6 | +4 | 8 | |
| 4 | 4 | 7 - 4 | +3 | 5 | |
| 5 | 3 | 5 - 3 | +2 | 5 | |
| 6 | 3 | 4 - 2 | +2 | 5 | |
| 7 | 4 | 5 - 9 | -4 | 4 | |
| 8 | 4 | 4 - 8 | -4 | 4 | |
| 9 | 3 | 6 - 8 | -2 | 3 | |
| 10 | 4 | 4 - 9 | -5 | 2 | |
| 11 | 3 | 4 - 9 | -5 | 1 | |
| 12 | 4 | 5 - 13 | -8 | 0 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League QSL (Relegation) QSL 2
So sánh
8Trận đấu4
8Ghi được10
19Thủng lưới6
1Bàn thắng mỗi trận2.5
1Giữ sạch lưới0
5Trên 2.5 bàn3
4Hiệp hai8