Al Wakrah
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Al Shamal

Al Wakrah vs Al Shamal

Tỷ số chung cuộc: Al Wakrah 0-3 Al Shamal tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Wakrah thắng 1, hòa 6, Al Shamal thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 11
Phong độ
LDLLD Al Wakrah
DWDWD Al Shamal
  1. 25' 0-1 B. Bounedjah · Mohammed Musa
  2. 26' Baghdad Bounedjah
  3. 45' 0-2 M. Omar · B. Bounedjah
  4. HT0-2
  5. 46' Abdel Aziz Mitwali Khalid Muneer
  6. 58' Mahdi Salem N. Sliti
  7. 58' Fahad Waad Mohammed Khalid Al Naimi
  8. 60' Omid Ebrahimi
  9. 62' Khaled Mohammed Moayed Hassan
  10. 62' Mohamed Khaled Omar Al Osad
  11. 69' Abdel Aziz Mitwali
  12. 71' Abdel Aziz Mitwali
  13. 73' Yousef El Khatib Ricardo Gomes
  14. 80' Younes El Hannach
  15. 83' Suhaib Gannan M. Omar
  16. 83' Abdulaziz Mohammed Mohammad Al Mannai
  17. 87' Hamdi Fathi
  18. 90'+5 Abdulaziz Mohammed Hassan
  19. 90'+2 Ahmed Fadel Hamdi Fathy
  20. 90'+7 0-3 Suhaib Gannan · B. Bounedjah
  21. FT0-3

Đội hình

Al Wakrah Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ali Abdulla Al-Marri
  1. 99Omair Al Sayed 6.5
  2. 13A. Scholz 7.7
  3. 15Almahdi Ali 6.2
  4. 21Khalid Muneer ▼ 46' 6.2
  5. 2Lucas Mendes 6.6
  6. 6Omar Al Osad ▼ 62' 6.6
  7. 8Hamdi Fathy ▼ 90' 7.6
  8. 33Moayed Hassan ▼ 62' 6.6
  9. 10Gelson Dala 7.2
  10. 7A. Assal 6.7
  11. 11Ricardo Gomes ▼ 73' 6.5

Dự bị 10

  1. 25Abdel Aziz Mitwali ▲ 46' 5.9
  2. 27Khaled Mohammed ▲ 62' 6.9
  3. 9Mohamed Khaled ▲ 62' 6.3
  4. 12Yousef El Khatib ▲ 73' 6.3
  5. 5Ahmed Fadel ▲ 90'
  6. 17Jassim Al Zarra
  7. 14Tameem Al Muhaza
  8. 20Nasser Al Yazidi
  9. 22Saoud Al Khater
  10. 31Yousef Ramadan
Al Shamal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ahmed Kano
  1. 95B. Seck 7.3
  2. 3Y. El Hannach 7.2
  3. 17Mohammed Musa 7.9
  4. 24J. Murillo 7.3
  5. 23Mohammed Khalid Al Naimi ▼ 58' 6.6
  6. 5N. Sliti ▼ 58' 6.7
  7. 6O. Ebrahimi 6.7
  8. 12Mohammad Al Mannai ▼ 83' 6.7
  9. 11B. Bounedjah ⇢2 9.0
  10. 10Y. Belhanda 6.9
  11. 7M. Omar ▼ 83' 7.0

Dự bị 12

  1. 44Mahdi Salem ▲ 58' 6.6
  2. 47Fahad Waad ▲ 58' 6.9
  3. 20Suhaib Gannan ▲ 83' 7.5
  4. 16Abdulaziz Mohammed ▲ 83' 6.9
  5. 45Abdullah El Rady
  6. 33Ahmed Daffallah Hagana
  7. 9Nasser Ibrahim
  8. 30Oumar Barry
  9. 15Jassim Al Mehairi
  10. 19Faisal Azadi
  11. 2Moufak Awad
  12. 8Talal Al Shila

Thống kê

115
230
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm12
4Trúng đích6
7Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
5Phạt góc2
0Việt vị1
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
482Chuyền bóng335
419Chuyền chính xác263
87%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
22 62 - 23 +39 52
2
Al Duhail SC
22 51 - 20 +31 50
3
Al-Gharafa SC
22 41 - 30 +11 41
4
Al Ahli Doha
22 38 - 39 -1 35
5
Al-Rayyan SC
22 45 - 35 +10 33
6
Al Shamal
22 41 - 34 +7 32
7
Al Shahaniya
22 31 - 43 -12 27
8
Al Wakrah
22 27 - 40 -13 25
9
Al-Arabi SC (Qatar)
22 32 - 49 -17 23
10
Qatar SC
22 26 - 44 -18 23
11
UMM Salal
22 27 - 43 -16 21
12
Al-Khor
22 21 - 42 -21 13
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu30
56Ghi được47
77Thủng lưới46
1.44Bàn thắng mỗi trận1.57
7Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu