Al Shamal vs Al Wakrah
Tỷ số chung cuộc: Al Shamal 1-0 Al Wakrah tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shamal thắng 4, hòa 5, Al Wakrah thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 22
- Sân vận động
- Al-Khwar Stadium, Al-Khor
- Phong độ
- LDWDW Al Shamal
- LLDLL Al Wakrah
- HT0-0
- 51' M. Omar · B. Bounedjah 1-0
- 66' ▲ Khalid Muneer ▼ Khaled Mohammed
- 66' ▲ Omar Al Osad ▼ Suhaib Gannan
- 76' Khalid Muneer
- 81' ▲ Tameem Al Muhaza ▼ Nabil Erfan
- 82' ▲ Marawan Brimil ▼ O. Ali
- 84' Ayoub Assal
- 87' Farid Boulaya11mhỏng 11m
- 88' ▲ Ahmed Daffallah Hagana ▼ J. Murillo
- 90'+2 Mowafak Awad
- 90'+4 ▲ Abdulaziz Mohammed ▼ Mohammad Al Mannai
- FT1-0
Đội hình
- 95B. Seck 7.3
- 3Y. El Hannach 7.0
- 17Mohammed Musa 7.3
- 24J. Murillo ▼ 88' 6.7
- 2Moufak Awad 7.2
- 14O. Ali ▼ 82' 7.0
- 6O. Ebrahimi 7.2
- 12Mohammad Al Mannai ▼ 90' 6.9
- 5N. Sliti 7.3
- 7M. Omar ⚽ 7.2
- 11B. Bounedjah ⇢ 7.9
Dự bị 11
- 13Marawan Brimil ▲ 82' 7.0
- 33Ahmed Daffallah Hagana ▲ 88' 6.3
- 16Abdulaziz Mohammed ▲ 90'
- 39Mohamed Al Rabiei
- 9Nasser Ibrahim
- 30Oumar Barry
- 19Faisal Azadi
- 47Fahad Waad
- 22Othman Basti
- 15Jassim Al Mehairi
- 45Abdullah El Rady
- 22Saoud Al Khater 7.0
- 13A. Scholz 7.5
- 15Almahdi Ali 6.6
- 8Hamdi Fathy 7.3
- 16Nabil Erfan ▼ 81' 6.6
- 93A. Laïdouni 7.2
- 19Suhaib Gannan ▼ 66' 6.3
- 27Khaled Mohammed ▼ 66' 6.5
- 70F. Boulaya 7.2
- 18Aymen Hussein 7.2
- 7A. Assal 6.9
Dự bị 7
- 21Khalid Muneer ▲ 66' 6.7
- 6Omar Al Osad ▲ 66' 6.5
- 14Tameem Al Muhaza ▲ 81' 6.3
- 31Yousef Ramadan
- 98Abdulaziz Abdulwahab Othman
- 4Abdulrahman Rashed
- 33Moayed Hassan
Thống kê
01⚑4
⚑410
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm12
4Trúng đích5
5Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn1
4Phạt góc4
5Việt vị2
15Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
330Chuyền bóng413
262Chuyền chính xác338
79%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 23 | +39 | 52 | |
| 2 | 22 | 51 - 20 | +31 | 50 | |
| 3 | 22 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 4 | 22 | 38 - 39 | -1 | 35 | |
| 5 | 22 | 45 - 35 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 41 - 34 | +7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 43 | -12 | 27 | |
| 8 | 22 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 9 | 22 | 32 - 49 | -17 | 23 | |
| 10 | 22 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 21 | |
| 12 | 22 | 21 - 42 | -21 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu39
47Ghi được56
46Thủng lưới77
1.57Bàn thắng mỗi trận1.44
6Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai29