Al Wakrah vs Al Shamal
Tỷ số chung cuộc: Al Wakrah 5-1 Al Shamal tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 13 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Wakrah thắng 1, hòa 6, Al Shamal thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 19
- Trọng tài
- Abdulrahman Al Jassim
- Phong độ
- LDLLD Al Wakrah
- DWDWD Al Shamal
- 14' A. Mitwali
- 17' Yusuf Abdurisag · Lucas Mendes 1-0
- 34' Y. Baliadeh
- 35' ▲ Hamad Mansour ▼ Nabil Irfan
- HT1-0
- 46' ▲ Salah Alawi Al Yahri ▼ Magid Mohamed
- 52' A. Attwan
- 57' 1-1 Y. Bammou · Rabeh Boussafi
- 64' ▲ Mohsen Al Yazidi ▼ M. Omar
- 73' H. Rajah
- 74' Gelson Dala · Yusuf Abdurisag 2-1
- 75' ▲ Omar Ali ▼ Khalid Muneer
- 78' ▲ Khalifa Al Malki ▼ Jassim Ali Al Hashemi
- 78' M. Benyettou · Hazem Shehata 3-1
- 79' ▲ Yousef El Khatib ▼ Yusuf Abdurisag
- 81' Gelson Dala · M. Benyettou 4-1
- 84' ▲ Mohammad Jeddo ▼ Rabeh Boussafi
- 85' ▲ Abdulaziz Adel ▼ Ali Olwan
- 85' Murad Naji Hussein · Lucas Mendes 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 99Omair Al Sayed
- 2Lucas Mendes
- 12Murad Naji Hussein
- 4T. Sainsbury
- 34Nabil Irfan ▼ 35'
- 6O. Ebrahimi
- 17Hazem Shehata
- 13Yusuf Abdurisag ▼ 79'
- 9M. Benyettou
- 10Gelson Dala
- 21Khalid Muneer ▼ 75'
Dự bị 10
- 8Hamad Mansour ▲ 35'
- 14Omar Ali ▲ 75'
- 28Yousef El Khatib ▲ 79'
- 15Abdallah Hussein Al Muftah
- 20Nasser Al Yazidi
- 70Ismail Mahmoud
- 16Ebrahim Al Sadek
- 22Saoud Mubarak
- 19Mohamed Khaled
- 1Mohamed Saeed
- 31Yousef Baliadeh
- 3L. Landre
- 2Abdel Aziz Mitwali
- 26Yaseen Lafrid
- 12Magid Mohamed ▼ 46'
- 99Amjad Attwan
- 67Jassim Ali Al Hashemi ▼ 78'
- 10Y. Bammou
- 11Rabeh Boussafi ▼ 84'
- 9Ali Olwan ▼ 85'
- 88M. Omar ▼ 64'
Dự bị 11
- 21Salah Alawi Al Yahri ▲ 46'
- 7Mohsen Al Yazidi ▲ 64'
- 15Khalifa Al Malki ▲ 78'
- 34Mohammad Jeddo ▲ 84'
- 14Abdulaziz Adel ▲ 85'
- 1Ahmed Saberi
- 77Salmin Atiq
- 33Ahmed Daffallah Hagana
- 4Abdulrahman Waleed Mansour
- 96Anas Abweny
- 30H. Dicko
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 50 - 26 | +24 | 51 | |
| 2 | 22 | 43 - 23 | +20 | 49 | |
| 3 | 22 | 46 - 26 | +20 | 44 | |
| 4 | 22 | 44 - 24 | +20 | 39 | |
| 5 | 22 | 28 - 30 | -2 | 36 | |
| 6 | 22 | 32 - 38 | -6 | 32 | |
| 7 | 22 | 30 - 37 | -7 | 24 | |
| 8 | 22 | 32 - 45 | -13 | 24 | |
| 9 | 22 | 29 - 33 | -4 | 20 | |
| 10 | 22 | 18 - 34 | -16 | 18 | |
| 11 | 22 | 22 - 41 | -19 | 18 | |
| 12 | 22 | 28 - 45 | -17 | 16 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu30
59Ghi được32
47Thủng lưới59
1.9Bàn thắng mỗi trận1.07
10Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn18
38Hiệp hai16