Al Shamal vs Al Wakrah
Tỷ số chung cuộc: Al Shamal 2-2 Al Wakrah tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 7 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shamal thắng 3, hòa 6, Al Wakrah thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 7
- Phong độ
- DWDWD Al Shamal
- LDLLD Al Wakrah
- 45' B. Bounedjah 1-0
- HT1-0
- 51' 1-1 A. Zouhzouh11m
- 52' 1-2 A. Assal · R. Berkane
- 58' ▲ O. Mohamed ▼ N. Sliti
- 60' Hamdy Fathy
- 62' Redouane Berkane
- 72' ▲ Y. Belhanda ▼ O. Ebrahimi
- 72' ▲ M. Aiash ▼ N. Erfan
- 72' ▲ Y. Abdurisag ▼ A. Assal
- 86' ▲ Y. El Hannach ▼ M. Khoder
- 86' ▲ O. Ali ▼ A. Tawfik
- 86' ▲ R. de Tomas ▼ R. Berkane
- 86' ▲ M. Alaaeldin ▼ G. Valentin
- 90'+9 Michel Termanini
- 90'+12 Lucas Mendes
- 90'+4 ▲ O. Salah ▼ A. Zouhzouh
- 90' O. Mohamed 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 95B. Seck 6.3
- 70M. Khoder ▼ 86' 6.5
- 4M. Termanini 6.2
- 81A. Bounacer 6.9
- 2M. Awad 5.6
- 6O. Ebrahimi ▼ 72' 6.7
- 72A. Tawfik ▼ 86' 7.3
- 8A. Collado 7.2
- 12M. Al Mannai 7.0
- 5N. Sliti ▼ 58' 7.2
- 11B. Bounedjah ⚽ 7.9
Dự bị 12
- 1A. Mohammed
- 3Y. El Hannach ▲ 86' 6.7
- 7O. Mohamed ⚽ ▲ 58' 7.9
- 9A. Qaderi
- 10Y. Belhanda ▲ 72' 6.6
- 14O. Ali ▲ 86' 6.3
- 17T. Seyam
- 18A. Al Sulimane
- 19F. Azadi
- 22M. Musa
- 24J. Murillo
- 32I. Majed
- 22S. Al Khater 7.0
- 16N. Erfan ▼ 72' 6.3
- 28Lucas Verissimo 6.5
- 2Lucas Mendes 6.5
- 47F. Waad 6.9
- 18A. O. Madibo 7.0
- 8H. Fathy 6.9
- 40G. Valentin ▼ 86' 6.2
- 75A. Zouhzouh ⚽ ▼ 90' 7.2
- 7A. Assal ⚽ ▼ 72' 7.9
- 11R. Berkane ⇢ ▼ 86' 6.7
Dự bị 12
- 31Y. M. Ramadan
- 99O. Abudlla
- 4M. Aiash ▲ 72'
- 5A. Fadel
- 6O. Salah ▲ 90' 6.5
- 10Gelson Dala
- 9R. de Tomas ▲ 86' 6.7
- 13Y. Abdurisag ▲ 72' 6.2
- 17M. Khaled
- 15A. Ali
- 27M. Alaaeldin ▲ 86' 6.3
- 24S. Al Hajri
Thống kê
01⚑5
⚑630
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm9
6Trúng đích4
2Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
5Phạt góc6
0Việt vị1
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
1Cứu thua4
352Chuyền bóng276
285Chuyền chính xác218
81%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 30 | +26 | 45 | |
| 2 | 22 | 39 - 28 | +11 | 40 | |
| 3 | 22 | 46 - 32 | +14 | 38 | |
| 4 | 22 | 36 - 36 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 40 - 27 | +13 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 32 | +2 | 32 | |
| 7 | 22 | 37 - 41 | -4 | 32 | |
| 8 | 22 | 32 - 36 | -4 | 27 | |
| 9 | 22 | 34 - 43 | -9 | 26 | |
| 10 | 22 | 25 - 38 | -13 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 39 | -17 | 21 | |
| 12 | 22 | 37 - 56 | -19 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu23
44Ghi được37
37Thủng lưới38
1.69Bàn thắng mỗi trận1.61
8Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai22