Al Wakrah vs Al Shamal
Tỷ số chung cuộc: Al Wakrah 2-2 Al Shamal tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Wakrah thắng 1, hòa 5, Al Shamal thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 2
- Phong độ
- LLDLL Al Wakrah
- LDWDW Al Shamal
- 19' M. K. Hassan
- 21' O. Salah
- 34' 0-1 Ali Olwan · O. Ebrahimi
- HT0-1
- 46' ▲ Gelson Dala ▼ Mohamed Khaled
- 46' ▲ M. Benyettou ▼ Yousef El Khatib
- 47' Gelson Dala · A. Assal 1-1
- 60' ▲ Ahmed Fadel ▼ Omar Al Osad
- 70' ▲ Mahdi Salem ▼ Mohammed Al Jabri
- 70' ▲ Magid Mohamed ▼ Salmin Atiq
- 71' F. Al-Baiati
- 76' K. M. Mazeed
- 78' ▲ Jassim Ali Al Hashemi ▼ Fahad Waad
- 79' ▲ Omar Ali ▼ Khalid Muneer
- 79' 1-2 Ricardo Gomes11m
- 83' M. Awad
- 85' M. Salem
- 90'+2 J. Murillo
- 90'+7 J. A. Al Hashemi
- 90'+16 T. Sainsbury
- 90'+6 ▲ Nasser Al Yazidi ▼ Rabeh Boussafi
- 90'+14 ▲ Y. El Hannach ▼ O. Ebrahimi
- 90'+3 M. Benyettou11m 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 99Omair Al Sayed
- 2Lucas Mendes
- 12Murad Naji Hussein
- 4T. Sainsbury
- 8Hamdi Fathy
- 11A. Assal
- 28Yousef El Khatib ▼ 46'
- 6Omar Al Osad ▼ 60'
- 21Khalid Muneer ▼ 79'
- 7Rabeh Boussafi ▼ 90'
- 19Mohamed Khaled ▼ 46'
Dự bị 12
- 10Gelson Dala ▲ 46'
- 9M. Benyettou ▲ 46'
- 5Ahmed Fadel ▲ 60'
- 14Omar Ali ▲ 79'
- 20Nasser Al Yazidi ▲ 90'
- 23Ahmed El Sayed
- 34Nabil Irfan
- 22Saoud Al Khater
- 3Khald Youssef Shurrab
- 15Almahdi Ali
- 16Ibrahim Al Sadek
- 31Yousef Ramadan
- 92B. Seck
- 24J. Murillo
- 5M. Nani
- 6O. Ebrahimi ▼ 90'
- 4Mohammed Al Jabri ▼ 70'
- 18Hamad Mansour
- 8Moufak Awad
- 14Salmin Atiq ▼ 70'
- 47Fahad Waad ▼ 78'
- 11Ricardo Gomes
- 9Ali Olwan
Dự bị 12
- 44Mahdi Salem ▲ 70'
- 12Magid Mohamed ▲ 70'
- 67Jassim Ali Al Hashemi ▲ 78'
- 3Y. El Hannach ▲ 90'
- 88M. Omar
- 20Talal Mazeed
- 45Abdullah El Rady
- 7Mohsen Al Yazidi
- 10Abdulaziz Al Ansari
- 19Faisal Azadi
- 34Mohammad Jeddo
- 27Diyab Haroon
Thống kê
04
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 21 | +44 | 49 | |
| 2 | 22 | 50 - 26 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 53 - 36 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 40 - 30 | +10 | 38 | |
| 5 | 22 | 42 - 38 | +4 | 29 | |
| 6 | 22 | 42 - 45 | -3 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 39 - 47 | -8 | 25 | |
| 9 | 22 | 28 - 37 | -9 | 25 | |
| 10 | 22 | 37 - 58 | -21 | 23 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 18 | |
| 12 | 22 | 34 - 57 | -23 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu28
53Ghi được31
52Thủng lưới49
1.51Bàn thắng mỗi trận1.11
10Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai17