Al Wakrah vs Al Shamal
Tỷ số chung cuộc: Al Wakrah 0-1 Al Shamal tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 12 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Wakrah thắng 1, hòa 6, Al Shamal thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 18
- Phong độ
- LDLLD Al Wakrah
- DWDWD Al Shamal
- 19' Musab Khoder
- 37' Nabil Irfan
- 40' Abdessamed Bounacer
- HT0-0
- 46' Ayoub Assal
- 62' ▲ F. Waad ▼ A. O. Madibo
- 62' ▲ O. Salah ▼ A. Assal
- 72' Lucas Mendes
- 80' ▲ A. Tawfik ▼ A. Ounas
- 80' ▲ P. Prim ▼ A. Bounacer
- 81' Redouane Berkane
- 82' Redouane Berkane
- 83' ▲ Y. Njie ▼ A. Zouhzouh
- 83' ▲ Y. Abdurisag ▼ M. Naji
- 87' ▲ O. Ali ▼ M. Waad
- 90' 0-1 P. Prim
- FT0-1
Đội hình
- 22S. Al Khater 6.9
- 40G. Valentin 7.0
- 16N. Erfan 6.6
- 2Lucas Mendes 7.0
- 24M. Naji ▼ 83' 6.9
- 93A. Laidouni 7.5
- 18A. O. Madibo ▼ 62' 6.9
- 75A. Zouhzouh ▼ 83' 6.9
- 32Luis Alberto 7.5
- 7A. Assal ▼ 62' 6.9
- 11R. Berkane 6.5
Dự bị 12
- 1M. Al Bakri
- 99O. Abudlla
- 9Y. Njie ▲ 83' 6.2
- 33M. Hassan
- 5A. Fadel
- 14T. Al Muhaza
- 27M. Alaaeldin
- 20N. Al Yazidi
- 21K. Muneer
- 47F. Waad ▲ 62' 6.6
- 13Y. Abdurisag ▲ 83' 6.2
- 6O. Salah ▲ 62' 6.7
- 95B. Seck 7.3
- 70M. Khoder 6.9
- 4M. Termanini 6.9
- 24J. Murillo 7.6
- 2M. Awad 6.6
- 6O. Ebrahimi 7.2
- 73M. Waad ▼ 87' 7.2
- 10A. Ounas ▼ 80' 6.3
- 8A. Collado 7.5
- 7O. Mohamed 6.3
- 81A. Bounacer ▼ 80' 6.9
Dự bị 12
- 30O. Barry
- 45A. El Rady
- 14O. Ali ▲ 87' 6.3
- 32I. Majed
- 17T. Seyam
- 18A. Al Sulimane
- 72A. Tawfik ▲ 80' 6.6
- 19F. Azadi
- 15J. Al Mehairi
- 78A. Al Saeed
- 16P. Prim ⚽ ▲ 80' 7.3
- 9A. Qadry
Thống kê
13⚑5
⚑610
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm22
4Trúng đích5
7Chệch đích10
10Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn7
5Phạt góc6
0Việt vị3
17Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
386Chuyền bóng376
327Chuyền chính xác319
85%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 30 | +26 | 45 | |
| 2 | 22 | 39 - 28 | +11 | 40 | |
| 3 | 22 | 46 - 32 | +14 | 38 | |
| 4 | 22 | 36 - 36 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 40 - 27 | +13 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 32 | +2 | 32 | |
| 7 | 22 | 37 - 41 | -4 | 32 | |
| 8 | 22 | 32 - 36 | -4 | 27 | |
| 9 | 22 | 34 - 43 | -9 | 26 | |
| 10 | 22 | 25 - 38 | -13 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 39 | -17 | 21 | |
| 12 | 22 | 37 - 56 | -19 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
23Trận đấu26
37Ghi được44
38Thủng lưới37
1.61Bàn thắng mỗi trận1.69
5Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai26