Al Shamal vs Al Wakrah
Tỷ số chung cuộc: Al Shamal 0-0 Al Wakrah tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 16 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shamal thắng 4, hòa 5, Al Wakrah thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 13
- Phong độ
- LDWDW Al Shamal
- LLDLL Al Wakrah
- 30' Yousef Elkhatib
- 33' Salmin Atiq
- 39' Fahad Waad
- HT0-0
- 48' ▲ Ahmed Fadel ▼ T. Sainsbury
- 65' ▲ Khalid Muneer ▼ Yousef El Khatib
- 69' Hamdi Fathi
- 81' ▲ Moufak Awad ▼ Fahad Waad
- 89' Abdel Aziz Mitwali
- 90' Abdel Aziz Mitwali
- 90'+6 ▲ Mohammad Jeddo ▼ Salmin Atiq
- FT0-0
Đội hình
- 92B. Seck 7.3
- 3Y. El Hannach 6.9
- 24J. Murillo 7.5
- 5M. Nani 6.9
- 47Fahad Waad ▼ 81' 6.9
- 88M. Omar 6.9
- 6O. Ebrahimi 7.3
- 18Hamad Mansour 6.9
- 10Y. Belhanda 7.2
- 14Salmin Atiq ▼ 90' 6.7
- 11Ricardo Gomes 6.9
Dự bị 11
- 8Moufak Awad ▲ 81' 6.5
- 34Mohammad Jeddo ▲ 90'
- 15Khalifa Al Malki
- 20Talal Mazeed
- 1Ahmed Saberi
- 12Magid Mohamed
- 45Abdullah El Rady
- 22Jassim Al Mehairi
- 13Marawan Brimil
- 19Faisal Azadi
- 4Mohammed Al Jabri
- 22Saoud Al Khater 7.0
- 28Yousef El Khatib ▼ 65' 6.2
- 4T. Sainsbury ▼ 48' 7.2
- 2Lucas Mendes 7.9
- 25Abdel Aziz Mitwali 6.6
- 8Hamdi Fathy 7.3
- 6Omar Al Osad 7.0
- 11A. Assal 6.3
- 10Gelson Dala 7.0
- 7Rabeh Boussafi 6.6
- 9M. Benyettou 7.2
Dự bị 9
- 5Ahmed Fadel ▲ 48' 6.9
- 21Khalid Muneer ▲ 65' 6.7
- 3Khald Youssef Shurrab
- 16Ibrahim Al Sadek
- 99Omair Al Sayed
- 23Ahmed El Sayed
- 27Fayiz Marwan Al Farsi
- 31Yousef Ramadan
- 20Nasser Al Yazidi
Thống kê
02⚑7
⚑421
41%Kiểm soát bóng59%
14Dứt điểm11
2Trúng đích3
6Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn0
7Phạt góc4
1Việt vị1
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
306Chuyền bóng438
204Chuyền chính xác345
67%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 21 | +44 | 49 | |
| 2 | 22 | 50 - 26 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 53 - 36 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 40 - 30 | +10 | 38 | |
| 5 | 22 | 42 - 38 | +4 | 29 | |
| 6 | 22 | 42 - 45 | -3 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 39 - 47 | -8 | 25 | |
| 9 | 22 | 28 - 37 | -9 | 25 | |
| 10 | 22 | 37 - 58 | -21 | 23 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 18 | |
| 12 | 22 | 34 - 57 | -23 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu35
31Ghi được53
49Thủng lưới52
1.11Bàn thắng mỗi trận1.51
6Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn21
17Hiệp hai33