Al Shamal vs Al Wakrah
Tỷ số chung cuộc: Al Shamal 0-0 Al Wakrah tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shamal thắng 4, hòa 5, Al Wakrah thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 8
- Trọng tài
- Moatasem Al Mazyed
- Phong độ
- LDWDW Al Shamal
- LLDLL Al Wakrah
- 23' A. Olwan
- 27' Murad Naji Hussein
- 28' ▲ Mohammed Al Jabri ▼ Mostafa Meshaal
- 29' M. Nani
- 45'+3 H. Shehata
- 45'+3 ▲ Khalid Muneer ▼ Ahmed Fadel
- HT0-0
- 56' ▲ M. Benyettou ▼ Omar Ali
- 64' ▲ Yaseen Lafrid ▼ Fahad Waad
- 71' ▲ Abdulaziz Adel ▼ Mohsen Al Yazidi
- 71' ▲ Rabeh Boussafi ▼ Mohammad Jeddo
- 75' ▲ Ismail Mahmoud ▼ Mohamed Khaled
- 75' ▲ Yusuf Abdurisag ▼ Ebrahim Al Sadek
- 88' Murad Naji Hussein
- 88' Murad Naji Hussein
- FT0-0
Đội hình
- 95B. Seck
- 3L. Landre
- 2Abdel Aziz Mitwali
- 5M. Nani
- 34Mohammad Jeddo ▼ 71'
- 7Mohsen Al Yazidi ▼ 71'
- 99Amjad Attwan
- 47Fahad Waad ▼ 64'
- 27Mostafa Meshaal ▼ 28'
- 10Y. Bammou
- 9Ali Olwan
Dự bị 10
- 6Mohammed Al Jabri ▲ 28'
- 26Yaseen Lafrid ▲ 64'
- 14Abdulaziz Adel ▲ 71'
- 11Rabeh Boussafi ▲ 71'
- 17Zaid Aboulros
- 21Salah Alawi Al Yahri
- 67Jassim Ali Al Hashemi
- 15Khalaf Al Malki
- 1Ahmed Saberi
- 19Faisal Azadi
- 99Omair Al Sayed
- 2Lucas Mendes
- 12Murad Naji Hussein
- 4T. Sainsbury
- 5Ahmed Fadel ▼ 45'
- 8Hamad Mansour
- 17Hazem Shehata
- 88Mohamad Abdulnaser Alabbasi
- 16Ebrahim Al Sadek ▼ 75'
- 14Omar Ali ▼ 56'
- 19Mohamed Khaled ▼ 75'
Dự bị 7
- 21Khalid Muneer ▲ 45'
- 9M. Benyettou ▲ 56'
- 70Ismail Mahmoud ▲ 75'
- 13Yusuf Abdurisag ▲ 75'
- 20Nasser Al Yazidi
- 15Abdallah Hussein Al Muftah
- 1Mohamed Saeed
Thống kê
02
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 50 - 26 | +24 | 51 | |
| 2 | 22 | 43 - 23 | +20 | 49 | |
| 3 | 22 | 46 - 26 | +20 | 44 | |
| 4 | 22 | 44 - 24 | +20 | 39 | |
| 5 | 22 | 28 - 30 | -2 | 36 | |
| 6 | 22 | 32 - 38 | -6 | 32 | |
| 7 | 22 | 30 - 37 | -7 | 24 | |
| 8 | 22 | 32 - 45 | -13 | 24 | |
| 9 | 22 | 29 - 33 | -4 | 20 | |
| 10 | 22 | 18 - 34 | -16 | 18 | |
| 11 | 22 | 22 - 41 | -19 | 18 | |
| 12 | 22 | 28 - 45 | -17 | 16 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu31
32Ghi được59
59Thủng lưới47
1.07Bàn thắng mỗi trận1.9
5Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn22
16Hiệp hai38