Portimonense S.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
F.C. Vizela

Portimonense S.C. vs F.C. Vizela

Tỷ số chung cuộc: Portimonense S.C. 2-0 F.C. Vizela tại Liga Portugal 2, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portimonense S.C. thắng 2, hòa 5, F.C. Vizela thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 2
Sân vận động
Estádio Municipal de Portimão, Portimão
Phong độ
WDLLL Portimonense S.C.
LDWWD F.C. Vizela
  1. 28' Luís Rocha
  2. 33' A. Hristov A. Bastunov
  3. 34' Edney · J. Reis 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' M. Tavares Thio
  6. 47' Rodrigo Ramos
  7. 56' Neto G. Bamba
  8. 56' Jojo R. Ramos
  9. 57' Manu Y. Fortune
  10. 58' Angelo Neto
  11. 62' Welinton Junior D. Djassi
  12. 70' Y. da Rocha Duda
  13. 70' G. Aguas J. D. Pancadas Casimiro
  14. 72' Y. da Rocha · Edney 2-0
  15. 86' Thauan Lara Mamede
  16. 86' Paulinho Edney
  17. FT2-0

Đội hình

Portimonense S.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Alex
  1. 1Dudu
  2. 6S. Neves
  3. 3Jarleysom
  4. 73M. Junior
  5. 2Edney ▼ 86'
  6. 15Xavier
  7. 8J. D. Pancadas Casimiro ▼ 70'
  8. 17J. Reis
  9. 18Mamede ▼ 86'
  10. 11Duda ▼ 70'
  11. 7D. Djassi ▼ 62'

Dự bị 11

  1. 23S. Cibois
  2. 44Lagartinho
  3. 4Italo Cabelinho
  4. 19M. Cassama
  5. 21Y. da Rocha ▲ 70'
  6. 36Thauan Lara ▲ 86'
  7. 38Wermeson
  8. 70G. Aguas ▲ 70'
  9. 79Paulinho ▲ 86'
  10. 88Jader
  11. 93Welinton Junior ▲ 62'
F.C. Vizela Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ronald Molina
  1. 1A. Gomis
  2. 21R. Ramos ▼ 56'
  3. 4J. Rhyner
  4. 13L. Rocha
  5. 20O. Godwin
  6. 16M. Pires
  7. 6G. Bamba ▼ 56'
  8. 11Thio ▼ 46'
  9. 8A. Bastunov ▼ 33'
  10. 36M. Lacava
  11. 23Y. Fortune ▼ 57'

Dự bị 10

  1. 19A. Vulic
  2. 92P. Souza
  3. 7D. Loppy
  4. 9Manu ▲ 57'
  5. 17M. Tavares ▲ 46'
  6. 31Neto ▲ 56'
  7. 37J. Sampaio
  8. 55A. Hristov ▲ 33'
  9. 77Jojo ▲ 56'
  10. 99A. Carter

Thống kê

00
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lusitânia Lourosa
6 11 - 4 +7 16
2
Penafiel
6 13 - 5 +8 13
3
Sporting CP B
6 8 - 6 +2 12
4
F.C. Vizela
6 7 - 4 +3 11
5
S.L. Benfica B
6 7 - 5 +2 10
6
U.D. Leiria
6 10 - 7 +3 10
7
Leixões SC
6 8 - 6 +2 10
8
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
6 8 - 10 -2 9
9
Tondela
6 7 - 6 +1 9
10
S.C. Farense
5 7 - 5 +2 8
11
Portimonense S.C.
6 4 - 6 -2 7
12
AVS Futebol SAD
6 6 - 6 0 6
13
Felgueiras 1932
6 5 - 6 -1 6
14
S.C.U. Torreense
6 7 - 9 -2 6
15
Amarante
6 5 - 8 -3 5
16
G.D. Chaves
5 5 - 9 -4 4
17
F.C. Porto B
6 4 - 13 -9 4
18
Feirense
6 1 - 8 -7 1
Liga Portugal Liga Portugal (Promotion) Liga Portugal 2 (Relegation) Liga 3

So sánh

10Trận đấu12
8Ghi được12
12Thủng lưới19
0.8Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới5
2Trên 2.5 bàn6
4Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu