Portimonense S.C. vs F.C. Vizela
Tỷ số chung cuộc: Portimonense S.C. 0-0 F.C. Vizela tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portimonense S.C. thắng 2, hòa 5, F.C. Vizela thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 24
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Portimão, Portimão
- Phong độ
- WDLLL Portimonense S.C.
- LDWWD F.C. Vizela
- 37' Rodrigo Escoval
- HT0-0
- 57' ▲ Midana Cassamá ▼ Hildeberto Pereira
- 61' ▲ D. Saint-Louis ▼ Samu
- 69' Pedrão
- 72' ▲ Diogo Nascimento ▼ Pedro Ortiz
- 72' ▲ Hugo Oliveira ▼ Tomás Silva
- 75' ▲ Gonçalo Costa ▼ S. Jasper
- 84' ▲ Alberto Soro ▼ Domingos Quina
- 85' ▲ S. Petrov ▼ O. Lebedenko
- 86' Midana Cassamá
- 87' Alemão
- 90'+8 Dener
- 90'+2 ▲ Rodrigo Martins ▼ Hélio Varela
- 90'+2 ▲ S. Mvoué ▼ Midana Cassamá
- FT0-0
Đội hình
- 32Kosuke Nakamura 8.0
- 33Igor Formiga 7.7
- 44Pedrão 6.2
- 43Alemão 7.6
- 22Filipe Relvas 7.2
- 25Lucas Ventura 7.2
- 13Dener 7.5
- 7S. Jasper ▼ 75' 7.0
- 11Carlinhos 7.9
- 77Hélio Varela ▼ 90' 6.5
- 10Hildeberto Pereira ▼ 57' 6.7
Dự bị 9
- 85Midana Cassamá ▲ 57' 6.5
- 18Gonçalo Costa ▲ 75' 6.9
- 70Rodrigo Martins ▲ 90' 6.7
- 5S. Mvoué ▲ 90' 6.3
- 28Luan
- 27Guga
- 19R. Carrillo
- 8T. Fukui
- 12Vinícius
- 97F. Buntić 7.5
- 82Tomás Silva ▼ 72' 7.6
- 4Jota Gonçalves 6.9
- 25João Escoval 7.3
- 19O. Lebedenko ▼ 85' 7.2
- 10Domingos Quina ▼ 84' 6.9
- 28Bruno Costa 6.9
- 20Samu ▼ 61' 6.9
- 34Pedro Ortiz ▼ 72' 6.9
- 6Matheus Pereira 6.7
- 99S. Essende 7.0
Dự bị 9
- 14D. Saint-Louis ▲ 61' 7.0
- 90Diogo Nascimento ▲ 72' 6.9
- 2Hugo Oliveira ▲ 72' 6.6
- 29Alberto Soro ▲ 84' 6.6
- 9S. Petrov ▲ 85' 6.9
- 8A. Méndez
- 73N. Bursać
- 22A. Busnić
- 5Anderson
Thống kê
12⚑1
⚑820
40%Kiểm soát bóng60%
12Dứt điểm14
3Trúng đích5
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
1Phạt góc8
5Việt vị3
18Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
336Chuyền bóng489
271Chuyền chính xác411
81%Chính xác chuyền84%
1.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 96 - 29 | +67 | 90 | |
| 2 | 34 | 77 - 28 | +49 | 80 | |
| 3 | 34 | 63 - 27 | +36 | 72 | |
| 4 | 34 | 71 - 50 | +21 | 68 | |
| 5 | 34 | 52 - 38 | +14 | 63 | |
| 6 | 34 | 36 - 35 | +1 | 55 | |
| 7 | 34 | 54 - 50 | +4 | 46 | |
| 8 | 34 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 9 | 34 | 38 - 50 | -12 | 38 | |
| 10 | 34 | 46 - 51 | -5 | 37 | |
| 11 | 34 | 38 - 43 | -5 | 37 | |
| 12 | 34 | 42 - 52 | -10 | 36 | |
| 13 | 34 | 49 - 58 | -9 | 33 | |
| 14 | 34 | 33 - 53 | -20 | 33 | |
| 15 | 34 | 39 - 62 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 39 - 72 | -33 | 32 | |
| 17 | 34 | 36 - 66 | -30 | 26 | |
| 18 | 34 | 31 - 72 | -41 | 23 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
45Trận đấu40
52Ghi được43
91Thủng lưới71
1.16Bàn thắng mỗi trận1.08
5Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai32