F.C. Vizela vs Portimonense S.C.
Tỷ số chung cuộc: F.C. Vizela 1-1 Portimonense S.C. tại Liga Portugal 2, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Vizela thắng 3, hòa 5, Portimonense S.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 20
- Sân vận động
- Estádio Do Vizela, Caldas de Vizela
- Phong độ
- LDWWD F.C. Vizela
- WDLLL Portimonense S.C.
- 41' Thio · R. Ramos 1-0
- 43' Jean-Pierre Rhyner
- HT1-0
- 46' ▲ Jota Goncalves ▼ J. Rhyner
- 47' Danio Djassi
- 52' 1-1 T. Monteiro11m
- 55' Heinz Mörschel
- 62' ▲ D. Loppy ▼ R. Ramos
- 69' ▲ M. Tavares ▼ Manu
- 69' ▲ Y. Fortune ▼ H. Morschel
- 71' Welat Cagro
- 76' ▲ M. Dju ▼ D. Djassi
- 77' Ivan Cvijanović
- 81' ▲ Jojo ▼ I. Cvijanovic
- 85' ▲ Joao Vitor ▼ Thauan Lara
- 86' Edney Henrique
- 90'+7 Moha Moukhliss
- 90' ▲ S. Neves ▼ T. Monteiro
- 90' ▲ F. Canario ▼ Joao Reis
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Gomis
- 40Italo Henrique
- 55A. Hristov
- 4J. Rhyner ▼ 46'
- 2I. Cvijanovic ▼ 81'
- 21R. Ramos ▼ 62'
- 5Moha Moukhliss
- 8A. Bastunov
- 11Thio
- 9Manu ▼ 69'
- 24H. Morschel ▼ 69'
Dự bị 9
- 25Ruly
- 6Jota Goncalves ▲ 46'
- 7D. Loppy ▲ 62'
- 17M. Tavares ▲ 69'
- 18N. Demchenko
- 23Y. Fortune ▲ 69'
- 37J. Sampaio
- 45H. Ivanov
- 77Jojo ▲ 81'
- 26Maycon Cleiton
- 73M. Junior
- 37Mateus Sarara
- 2A. Abel
- 31Edney
- 15Xavier
- 47W. Cagro
- 17Joao Reis ▼ 90'
- 16Thauan Lara ▼ 85'
- 9T. Monteiro ▼ 90'
- 7D. Djassi ▼ 76'
Dự bị 9
- 77S. Cibois
- 6S. Neves ▲ 90'
- 19M. Dju ▲ 76'
- 21M. Dauda
- 22L. De Bolle
- 40Joao Vitor ▲ 85'
- 50K. Kait
- 66A. Canji
- 90F. Canario ▲ 90'
Thống kê
04
30
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 29 | +21 | 66 | |
| 2 | 34 | 58 - 33 | +25 | 59 | |
| 3 | 34 | 46 - 33 | +13 | 59 | |
| 4 | 34 | 39 - 40 | -1 | 51 | |
| 5 | 34 | 41 - 42 | -1 | 51 | |
| 6 | 34 | 52 - 46 | +6 | 50 | |
| 7 | 34 | 46 - 55 | -9 | 50 | |
| 8 | 34 | 37 - 40 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 42 - 40 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 43 - 44 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 34 - 38 | -4 | 44 | |
| 12 | 34 | 44 - 52 | -8 | 43 | |
| 13 | 34 | 41 - 34 | +7 | 42 | |
| 14 | 34 | 37 - 39 | -2 | 41 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 16 | 34 | 31 - 37 | -6 | 40 | |
| 17 | 34 | 34 - 48 | -14 | 39 | |
| 18 | 34 | 34 - 49 | -15 | 34 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu40
41Ghi được45
46Thủng lưới58
1.11Bàn thắng mỗi trận1.13
11Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai23