Portimonense S.C. vs F.C. Vizela
Tỷ số chung cuộc: Portimonense S.C. 1-1 F.C. Vizela tại Liga Portugal 2, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portimonense S.C. thắng 2, hòa 5, F.C. Vizela thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 3
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Portimão, Portimão
- Phong độ
- WDLLL Portimonense S.C.
- LDWWD F.C. Vizela
- 2' Ruan · T. Monteiro 1-0
- 22' Tiago Ferreira
- 45'+2 Aleksandar Busnić
- HT1-0
- 46' ▲ R. Schutte ▼ A. Busnic
- 54' Ruan
- 57' Jota Gonçalves
- 59' ▲ W. Cagro ▼ Xavier
- 59' ▲ M. Junior ▼ Heitor
- 67' 1-1 J. Sampaio · Moha Moukhliss
- 76' ▲ D. Djassi ▼ Ruan
- 76' ▲ C. Duran ▼ Mamede
- 82' ▲ D. Loppy ▼ Manu
- 82' ▲ R. Ramos ▼ Thio
- 88' Bright Osuoha Godwin
- 90'+2 ▲ L. Pierre ▼ A. Bastunov
- 90'+2 ▲ Italo Henrique ▼
- 90'+7 ▲ S. Obradovic ▼ M. Tavares
- FT1-1
Đội hình
- 77S. Cibois
- 2A. Abel
- 33D. Grolli
- 32Jarleysom
- 5Heitor ▼ 59'
- 18Mamede ▼ 76'
- 8S. Lobato
- 17Joao Reis
- 15Xavier ▼ 59'
- 9T. Monteiro
- 11Ruan ▼ 76'
Dự bị 7
- 44D. Rodrigues
- 7D. Djassi ▲ 76'
- 16Thauan Lara
- 28C. Duran ▲ 76'
- 47W. Cagro ▲ 59'
- 73M. Junior ▲ 59'
- 90F. Canario
- 1A. Gomis
- 22A. Busnic ▼ 46'
- 37J. Sampaio
- 20O. Godwin
- 11Thio ▼ 82'
- 5Moha Moukhliss
- 6Jota Goncalves
- 8A. Bastunov ▼ 90'
- 17M. Tavares ▼ 90'
- 24H. Morschel
- 9Manu ▼ 82'
Dự bị 9
- 25Ruly
- 7D. Loppy ▲ 82'
- 14L. Pierre ▲ 90'
- 21R. Ramos ▲ 82'
- 23Y. Fortune
- 33R. Schutte ▲ 46'
- 40Italo Henrique ▲ 90'
- 55A. Hristov
- 63S. Obradovic ▲ 90'
Thống kê
02
30
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 29 | +21 | 66 | |
| 2 | 34 | 58 - 33 | +25 | 59 | |
| 3 | 34 | 46 - 33 | +13 | 59 | |
| 4 | 34 | 39 - 40 | -1 | 51 | |
| 5 | 34 | 41 - 42 | -1 | 51 | |
| 6 | 34 | 52 - 46 | +6 | 50 | |
| 7 | 34 | 46 - 55 | -9 | 50 | |
| 8 | 34 | 37 - 40 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 42 - 40 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 43 - 44 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 34 - 38 | -4 | 44 | |
| 12 | 34 | 44 - 52 | -8 | 43 | |
| 13 | 34 | 41 - 34 | +7 | 42 | |
| 14 | 34 | 37 - 39 | -2 | 41 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 16 | 34 | 31 - 37 | -6 | 40 | |
| 17 | 34 | 34 - 48 | -14 | 39 | |
| 18 | 34 | 34 - 49 | -15 | 34 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu37
45Ghi được41
58Thủng lưới46
1.13Bàn thắng mỗi trận1.11
6Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai27