C.S. Marítimo vs G.D. Chaves
Tỷ số chung cuộc: C.S. Marítimo 1-3 G.D. Chaves tại Liga Portugal 2, 15 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.S. Marítimo thắng 2, hòa 2, G.D. Chaves thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 34
- Sân vận động
- Estádio do Marítimo, Ilha da Madeira
- Phong độ
- WDLLL C.S. Marítimo
- LLDLW G.D. Chaves
- 4' 0-1 D. Kusso · Reinaldo
- 15' 0-2 Reinaldo · D. Kusso
- HT0-2
- 46' ▲ A. Butzke ▼ A. Guedes
- 46' ▲ Xavi Grande ▼ A. Freitas
- 46' ▲ Carlos Daniel ▼ F. T. Gomes Aguiar
- 47' A. Butzke · Xavi Grande 1-2
- 55' 1-3 D. Kusso · Kiko
- 57' Igor Julião
- 64' Júnior Almeida
- 65' ▲ B. Eboudje ▼ J. Delgado
- 65' ▲ R. Esajas ▼ G. Rodrigues
- 70' Ktatau
- 74' ▲ T. Simoes ▼ R. Alves
- 77' ▲ E. Pena Zauner ▼ S. Bouzaidi
- 77' ▲ Ibrahima ▼ V. Danilovic
- 84' ▲ A. Romero ▼ Kiko
- 84' ▲ D. Cardoso ▼ D. Kusso
- 86' ▲ K. Zavala ▼ Samu
- 88' Bruno Rodrigues
- 90' ▲ F. Bikoro ▼ Ktatau
- FT1-3
Đội hình
- 12Samu ▼ 86' 6.2
- 2Igor Juliao 6.2
- 4E. A. Santos Junior 6.3
- 24R. Da Rocha Borges 6.3
- 25A. Freitas ▼ 46' 5.9
- 18V. Danilovic ▼ 77' 7.2
- 14Raphael Guzzo 6.2
- 21S. Bouzaidi ▼ 77' 6.6
- 10M. Tejon 6.3
- 20F. T. Gomes Aguiar ▼ 46' 6.6
- 11A. Guedes ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 34K. Zavala ▲ 86'
- 3A. Butzke ⚽ ▲ 46' 7.2
- 7E. Pena Zauner ▲ 77' 6.7
- 9J. Melro
- 17Xavi Grande ▲ 46' 7.3
- 28Carlos Daniel ▲ 46' 6.3
- 44R. Correia
- 68N. Batista
- 98Ibrahima ▲ 77' 6.7
- 23M. Gudzulic 7.2
- 22Z. Muscat 6.6
- 29M. Tounkara 6.7
- 4Bruno Rodrigues 6.9
- 34R. Alves ▼ 74' 6.9
- 5Kiko ▼ 84'
- 30D. Kusso ⚽2 ⇢ ▼ 84' 9.7
- 26G. Rodrigues ▼ 65' 5.9
- 20Ktatau ▼ 90' 6.9
- 77Reinaldo ⚽ ⇢ 8.9
- 7J. Delgado ▼ 65' 6.3
Dự bị 9
- 1Vozinha
- 3A. Romero ▲ 84'
- 6B. Eboudje ▲ 65' 6.6
- 17Roberto
- 18H. Pereira
- 27R. Esajas ▲ 65' 6.9
- 33T. Simoes ▲ 74' 6.9
- 44F. Bikoro ▲ 90'
- 70D. Cardoso ▲ 84'
Thống kê
02⚑6
⚑220
66%Kiểm soát bóng34%
13Dứt điểm10
5Trúng đích5
4Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
6Phạt góc2
1Việt vị3
21Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
501Chuyền bóng270
433Chuyền chính xác211
86%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 29 | +21 | 66 | |
| 2 | 34 | 58 - 33 | +25 | 59 | |
| 3 | 34 | 46 - 33 | +13 | 59 | |
| 4 | 34 | 39 - 40 | -1 | 51 | |
| 5 | 34 | 41 - 42 | -1 | 51 | |
| 6 | 34 | 52 - 46 | +6 | 50 | |
| 7 | 34 | 46 - 55 | -9 | 50 | |
| 8 | 34 | 37 - 40 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 42 - 40 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 43 - 44 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 34 - 38 | -4 | 44 | |
| 12 | 34 | 44 - 52 | -8 | 43 | |
| 13 | 34 | 41 - 34 | +7 | 42 | |
| 14 | 34 | 37 - 39 | -2 | 41 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 16 | 34 | 31 - 37 | -6 | 40 | |
| 17 | 34 | 34 - 48 | -14 | 39 | |
| 18 | 34 | 34 - 49 | -15 | 34 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu39
53Ghi được47
31Thủng lưới43
1.47Bàn thắng mỗi trận1.21
15Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn13
27Hiệp hai22