G.D. Chaves vs C.S. Marítimo
Tỷ số chung cuộc: G.D. Chaves 2-1 C.S. Marítimo tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 5 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: G.D. Chaves thắng 6, hòa 2, C.S. Marítimo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 19
- Sân vận động
- Estádio Municipal Eng. Manuel Branco Teixeira, Chaves
- Trọng tài
- Tiago Martins
- Phong độ
- LLDLW G.D. Chaves
- WDLLL C.S. Marítimo
- 2' Euller 1-0
- 13' Bruno Xadas
- 14' Stefano Beltrame
- 18' Juninho Vieira
- 21' S. Vitória11m 2-0
- 26' Habib Sylla
- 27' 2-1 Cláudio Winck11m
- 29' Issah Abass
- 39' Paulo Vítor
- 41' João Teixeira
- 43' Steven Vitória
- 45'+4 Fábio China
- HT2-1
- 46' ▲ André Vidigal ▼ S. Beltrame
- 57' ▲ João Pedro ▼ João Mendes
- 66' ▲ C. Ramírez ▼ Bruno Xadas
- 71' ▲ Nélson Monte ▼ João Teixeira
- 72' ▲ Sandro Cruz ▼ Euller
- 77' ▲ S. Kanu ▼ Fábio China
- 80' Renê Santos
- 83' Guima
- 84' Val
- 85' ▲ Jô ▼ I. Abass
- FT2-1
Đội hình
- 1Paulo Vítor 6.3
- 2H. Sylla 6.0
- 26Carlos Ponck 6.6
- 19S. Vitória ⚽ 7.5
- 5Bruno Langa 6.6
- 8João Mendes ▼ 57' 6.3
- 21Guima 6.5
- 10João Teixeira ▼ 71' 6.3
- 17I. Abass ▼ 85' 6.2
- 20Juninho 6.9
- 16Euller ⚽ ▼ 72' 7.2
Dự bị 8
- 83João Pedro ▲ 57' 6.6
- 3Nélson Monte ▲ 71' 6.3
- 12Sandro Cruz ▲ 72' 6.2
- 95Jô ▲ 85' 6.9
- 30Gonçalo Filipe
- 47Guilherme
- 44João Queirós
- 73Bernardo Sousa
- 30G. Makaridze 6.5
- 2Cláudio Winck ⚽ 7.7
- 5Zainadine Júnior 6.9
- 15Renê Santos 6.3
- 45Fábio China ▼ 77' 6.3
- 8Val Soares 6.6
- 21João Afonso 7.0
- 23Bruno Xadas ▼ 66' 6.9
- 10S. Beltrame ▼ 46' 6.2
- 38Léo Pereira 6.2
- 29B. Riascos 7.0
Dự bị 9
- 7André Vidigal ▲ 46' 7.0
- 11C. Ramírez ▲ 66' 6.6
- 39S. Kanu ▲ 77' 6.7
- 85Nito Gomes
- 27Paulinho
- 4Matheus Costa
- 36P. Liza
- 31Marcelo Carné
- 3M. Mosquera
Thống kê
06⚑3
⚑650
36%Kiểm soát bóng64%
7Dứt điểm16
5Trúng đích3
1Chệch đích9
3Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
3Phạt góc6
1Việt vị1
20Phạm lỗi11
6Thẻ vàng5
2Cứu thua3
271Chuyền bóng458
179Chuyền chính xác364
66%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 82 - 20 | +62 | 87 | |
| 2 | 34 | 73 - 22 | +51 | 85 | |
| 3 | 34 | 75 - 30 | +45 | 78 | |
| 4 | 34 | 71 - 32 | +39 | 74 | |
| 5 | 34 | 36 - 37 | -1 | 54 | |
| 6 | 34 | 34 - 39 | -5 | 53 | |
| 7 | 34 | 35 - 40 | -5 | 46 | |
| 8 | 34 | 39 - 47 | -8 | 44 | |
| 9 | 34 | 43 - 54 | -11 | 44 | |
| 10 | 34 | 31 - 40 | -9 | 41 | |
| 11 | 34 | 34 - 38 | -4 | 40 | |
| 12 | 34 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 37 | |
| 14 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 48 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 32 - 63 | -31 | 26 | |
| 17 | 34 | 26 - 62 | -36 | 23 | |
| 18 | 34 | 26 - 58 | -32 | 22 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
44Trận đấu45
48Ghi được41
52Thủng lưới79
1.09Bàn thắng mỗi trận0.91
13Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai16