G.D. Chaves vs C.S. Marítimo
Tỷ số chung cuộc: G.D. Chaves 4-1 C.S. Marítimo tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 6 tháng 5, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: G.D. Chaves thắng 6, hòa 2, C.S. Marítimo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 33
- Trọng tài
- Artur Soares Dias, Portugal
- Phong độ
- LLDLW G.D. Chaves
- WDLLL C.S. Marítimo
- 26' 0-1 Bebeto
- 37' Pedro Tiba · Matheus Pereira 1-1
- 43' Paulinho
- 45' Zainadine Júnior
- 45' Bebeto
- 45'+9 R. Bressan11m 2-1
- HT2-1
- 46' Fabricio Baiano
- 52' Matheus Pereira · William 3-1
- 57' ▲ G. Ghazaryan ▼ Rodrigo Pinho
- 57' ▲ Edgar Costa ▼ Gamboa
- 70' ▲ Jorginho ▼ William
- 74' ▲ Pedro Queirós ▼ Rafael Furlan
- 77' ▲ Filipe Oliveira ▼ Valente
- 77' Matheus Pereira11m 4-1
- 87' ▲ João Patrão ▼ R. Bressan
- FT4-1
Đội hình
- 13Ricardo Nunes 6.4
- 2Paulinho 6.9
- 19N. Maraš 6.7
- 15Domingos Duarte 6.8
- 96Rafael Furlan ▼ 74' 7.0
- 12R. Bressan ⚽ ▼ 87' 7.3
- 25Pedro Tiba ⚽ 7.2
- 46Stephen Eustáquio 7.2
- 11William ⇢ ▼ 70' 6.6
- 91Davidson 6.1
- 73Matheus Pereira ⚽2 ⇢ 8.7
Dự bị 7
- 21Jorginho ▲ 70' 6.6
- 24Pedro Queirós ▲ 74' 6.6
- 8João Patrão ▲ 87' 6.4
- 14Nuno Coelho
- 20Thiago Galvão
- 6Jefferson
- 1António Filipe
- 94Charles 5.7
- 23Bebeto ⚽ 6.6
- 5Zainadine Junior 6.2
- 4Pablo 6.4
- 45Fábio China 6.2
- 8J. Correa 6.8
- 20Fabricio Baiano 6.5
- 21Gamboa ▼ 57' 6.9
- 33Valente ▼ 77' 6.8
- 95Joel 6.9
- 9Rodrigo Pinho ▼ 57' 6.7
Dự bị 7
- 10G. Ghazaryan ▲ 57' 6.7
- 12Edgar Costa ▲ 57' 7.1
- 29Filipe Oliveira ▲ 77' 6.5
- 93Éverton Nascimento
- 31Nanu
- 24Diney
- 92Edgar Mendonça
Thống kê
01⚑6
⚑330
63%Kiểm soát bóng37%
17Dứt điểm14
6Trúng đích1
6Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn5
6Phạt góc3
0Việt vị2
13Phạm lỗi19
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
532Chuyền bóng295
463Chuyền chính xác228
87%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 53 - 10 | +43 | 55 | |
| 2 | 22 | 55 - 15 | +40 | 53 | |
| 3 | 22 | 45 - 13 | +32 | 53 | |
| 4 | 22 | 43 - 23 | +20 | 46 | |
| 5 | 22 | 31 - 26 | +5 | 36 | |
| 6 | 22 | 23 - 28 | -5 | 30 | |
| 7 | 22 | 28 - 35 | -7 | 30 | |
| 8 | 22 | 30 - 38 | -8 | 29 | |
| 9 | 22 | 18 - 28 | -10 | 29 | |
| 10 | 22 | 26 - 34 | -8 | 25 | |
| 11 | 22 | 32 - 35 | -3 | 24 | |
| 12 | 22 | 25 - 40 | -15 | 21 | |
| 13 | 22 | 19 - 34 | -15 | 21 | |
| 14 | 21 | 22 - 39 | -17 | 21 | |
| 15 | 22 | 19 - 30 | -11 | 20 | |
| 16 | 22 | 24 - 35 | -11 | 20 | |
| 17 | 22 | 18 - 33 | -15 | 19 | |
| 18 | 22 | 25 - 40 | -15 | 18 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu41
50Ghi được43
57Thủng lưới54
1.39Bàn thắng mỗi trận1.05
8Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai22