S.C.U. Torreense
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Leixões SC

S.C.U. Torreense vs Leixões SC

Tỷ số chung cuộc: S.C.U. Torreense 1-1 Leixões SC tại Liga Portugal 2, 6 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.C.U. Torreense thắng 2, hòa 5, Leixões SC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 28
Phong độ
DDLWD S.C.U. Torreense
WLWWD Leixões SC
  1. 45' Semeu Commey
  2. HT0-0
  3. 55' I. Seydi · M. Drammeh 1-0
  4. 61' Matheus Costa R. Valente
  5. 61' Miguel Sousa H. Faria
  6. 61' Luccas Paraizo L. Figueiredo
  7. 63' 1-1 Luccas Paraizo
  8. 65' Leo Azevedo
  9. 77' Mohamed Ali Diadié
  10. 78' K. Zohi I. Seydi
  11. 78' A. Simoes Costinha
  12. 78' L. Quintero M. Drammeh
  13. 80' R. Barbosa S. Agra
  14. 86' Simãozinho
  15. 87' Pite A. Alfaro
  16. 90'+1 Miguel Sousa
  17. 90' F. Fonseca Bica
  18. FT1-1

Đội hình

S.C.U. Torreense Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luis Tralhao
  1. 1Lucas Paes
  2. 22David Bruno
  3. 93D. Mohamed
  4. 2Stopira
  5. 23J. Vazquez
  6. 10Costinha ▼ 78'
  7. 6Leo Silva
  8. 8A. Alfaro ▼ 87'
  9. 31I. Seydi ▼ 78'
  10. 17M. Drammeh ▼ 78'
  11. 7D. Jean

Dự bị 9

  1. 13U. Perez
  2. 4A. Casas
  3. 9K. Zohi ▲ 78'
  4. 20Pite ▲ 87'
  5. 26A. Simoes ▲ 78'
  6. 29L. Quintero ▲ 78'
  7. 46B. Agbor
  8. 47A. Baradji
  9. 57Danilo
Leixões SC Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Carlos Fangueiro
  1. 51I. Stefanovic
  2. 3L. Figueiredo ▼ 61'
  3. 44Semeu
  4. 63H. Faria ▼ 61'
  5. 66A. Balde
  6. 77Paulinho
  7. 11S. Agra ▼ 80'
  8. 22C. Araujo
  9. 15Simaozinho
  10. 91R. Valente ▼ 61'
  11. 9Bica ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 1M. Morro
  2. 2F. Fonseca ▲ 90'
  3. 8Neto
  4. 10Paulite
  5. 14Matheus Costa ▲ 61'
  6. 20Miguel Sousa ▲ 61'
  7. 27R. Barbosa ▲ 80'
  8. 28R. Pina
  9. 33Luccas Paraizo ▲ 61'

Thống kê

02
21
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
C.S. Marítimo
34 50 - 29 +21 66
2
Academico Viseu
34 58 - 33 +25 59
3
S.C.U. Torreense
34 46 - 33 +13 59
4
F.C. Vizela
34 39 - 40 -1 51
5
F.C. Porto B
34 41 - 42 -1 51
6
U.D. Leiria
34 52 - 46 +6 50
7
Leixões SC
34 46 - 55 -9 50
8
Feirense
34 37 - 40 -3 46
9
G.D. Chaves
34 42 - 40 +2 45
10
S.L. Benfica B
34 43 - 44 -1 44
11
Felgueiras 1932
34 34 - 38 -4 44
12
Lusitânia Lourosa
34 44 - 52 -8 43
13
Sporting CP B
34 41 - 34 +7 42
14
Penafiel
34 37 - 39 -2 41
15
Portimonense S.C.
34 39 - 49 -10 40
16
S.C. Farense
34 31 - 37 -6 40
17
Pacos Ferreira
34 34 - 48 -14 39
18
Oliveirense
34 34 - 49 -15 34
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu38
68Ghi được50
48Thủng lưới59
1.45Bàn thắng mỗi trận1.32
16Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn22
41Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu