S.C.U. Torreense
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Leixões SC

S.C.U. Torreense vs Leixões SC

Tỷ số chung cuộc: S.C.U. Torreense 0-0 Leixões SC tại Liga Portugal 2, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.C.U. Torreense thắng 2, hòa 5, Leixões SC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 12
Sân vận động
Campo Manuel Marques, Torres Vedras
Phong độ
DDLWD S.C.U. Torreense
WLWWD Leixões SC
  1. 2' Jorge Correa
  2. 22' Luis Gómez
  3. 22' Renato Soares Luis
  4. 23' Carlos Rentería
  5. 45'+1 Hugues Evrard
  6. 45' Léo Bolgado
  7. HT0-0
  8. 46' C. Antoine S. Guzmán
  9. 46' J. Balanta J. Correa
  10. 58' Rafael Freitas H. Zagbayou
  11. 62' Simãozinho Keffel
  12. 67' Joãozinho
  13. 68' Paulité
  14. 79' Patrick Welthon
  15. 79' M. Moshood Fabinho Baptista
  16. 89' João Amorim
  17. 90'+3 A. Wakaso André Simões
  18. 90'+3 Fabinho Renato Luis
  19. FT0-0

Đội hình

S.C.U. Torreense Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Rui Ferreira
  1. 1Vagner
  2. 5João Afonso
  3. 17C. Tassano
  4. 31Joãozinho
  5. 21André Rodrigues
  6. 77Neneco
  7. 32S. Guzmán ▼ 46'
  8. 80Keffel ▼ 62'
  9. 20J. Correa ▼ 46'
  10. 10Welthon ▼ 79'
  11. 40Pipe Gómez

Dự bị 9

  1. 11C. Antoine ▲ 46'
  2. 30J. Balanta ▲ 46'
  3. 13Simãozinho ▲ 62'
  4. 29Patrick ▲ 79'
  5. 8Benny
  6. 14M. Elimbi Gilbert
  7. 19Jonny Arriba
  8. 24Rodrigo Borges
  9. 99Carlos Henriques
Leixões SC Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Pedro Ribeiro
  1. 87Ricardo Ribeiro
  2. 45Rafael Silva
  3. 4Léo Bolgado
  4. 43Danrlei
  5. 2Fabinho Baptista ▼ 79'
  6. 13H. Zagbayou ▼ 58'
  7. 80Renato Luis ▼ 90'
  8. 16André Simões ▼ 90'
  9. 61João Amorim
  10. 10Paulité
  11. 84Adriano Amorim

Dự bị 9

  1. 8Rafael Freitas ▲ 58'
  2. 19M. Moshood ▲ 79'
  3. 25A. Wakaso ▲ 90'
  4. 27Fabinho ▲ 90'
  5. 11Manuel Namora
  6. 51I. Stefanović
  7. 85Ricardo Teixeira
  8. 92Rafael Vieira
  9. 7Moisés Conceição

Thống kê

047
350
51%Kiểm soát bóng49%
6Dứt điểm6
1Trúng đích2
3Chệch đích3
2Bị chặn1
7Phạt góc3
13Phạm lỗi16
4Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
C.D. Santa Clara
34 48 - 19 +29 73
2
C.D. Nacional
34 66 - 35 +31 71
3
AVS Futebol SAD
34 50 - 34 +16 64
4
C.S. Marítimo
34 52 - 29 +23 64
5
Pacos Ferreira
34 42 - 35 +7 52
6
Tondela
34 46 - 43 +3 49
7
S.C.U. Torreense
34 40 - 37 +3 48
8
S.L. Benfica B
34 48 - 48 0 45
9
Mafra
34 40 - 42 -2 44
10
F.C. Porto B
34 51 - 51 0 44
11
Academico Viseu
34 36 - 38 -2 43
12
U.D. Leiria
34 44 - 40 +4 42
13
Penafiel
34 31 - 39 -8 39
14
Leixões SC
34 29 - 38 -9 37
15
Oliveirense
34 37 - 54 -17 34
16
Feirense
34 31 - 49 -18 31
17
Vilaverdense
34 30 - 59 -29 27
18
C.F. Os Belenenses
34 28 - 59 -31 26
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu41
45Ghi được35
45Thủng lưới44
1.13Bàn thắng mỗi trận0.85
12Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu