Leixões SC vs S.C.U. Torreense
Tỷ số chung cuộc: Leixões SC 1-1 S.C.U. Torreense tại Liga Portugal 2, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leixões SC thắng 3, hòa 5, S.C.U. Torreense thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 29
- Sân vận động
- Estádio do Mar, Matosinhos
- Phong độ
- WLWWD Leixões SC
- DDLWD S.C.U. Torreense
- 21' 0-1 Patrick Fernandes
- 29' ▲ Vitó ▼ Fabinho
- HT0-1
- 55' Carlos Rentería
- 61' Adriano Amorim 1-1
- 62' Adriano
- 63' ▲ Ricardo Valente ▼ João Lima
- 63' ▲ D. Daniels ▼ A. Ebralidze
- 69' ▲ Dani Bolt ▼ Paulinho
- 69' ▲ Lucas Silva ▼ J. Correa
- 81' ▲ Paulité ▼ Adriano Amorim
- 81' ▲ João Oliveira ▼ B. Godwin
- 81' ▲ Jonny Arriba ▼ Nuno Campos
- 81' ▲ David Costa ▼ André Rodrigues
- 90' ▲ C. Tassano ▼ M. Elimbi Gilbert
- FT1-1
Đội hình
- 51I. Stefanović
- 77Paulinho ▼ 69'
- 4Léo Bolgado
- 43Danrlei
- 99B. Godwin ▼ 81'
- 27Fabinho ▼ 29'
- 13H. Zagbayou
- 6Paulinho ▼ 69'
- 9João Lima ▼ 63'
- 84Adriano Amorim ▼ 81'
- 44A. Ebralidze ▼ 63'
Dự bị 9
- 18Vitó ▲ 29'
- 33Ricardo Valente ▲ 63'
- 45D. Daniels ▲ 63'
- 10Paulité ▲ 81'
- 70João Oliveira ▲ 81'
- 7Moisés Conceição
- 16André Simões
- 87Ricardo Ribeiro
- 92Rafael Vieira
- 1Vagner
- 2Nuno Campos ▼ 81'
- 5João Afonso
- 14M. Elimbi Gilbert ▼ 90'
- 80Keffel
- 30J. Balanta
- 77Neneco
- 20J. Correa ▼ 69'
- 9Paulinho ▼ 69'
- 21André Rodrigues ▼ 81'
- 29Patrick Fernandes
Dự bị 9
- 22Dani Bolt ▲ 69'
- 23Lucas Silva ▲ 69'
- 19Jonny Arriba ▲ 81'
- 90David Costa ▲ 81'
- 17C. Tassano ▲ 90'
- 7T. Andrade
- 12Ricardo Fernandes
- 59Pedro Clemente
- 78Léo Azevedo
Thống kê
01⚑6
⚑210
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm10
4Trúng đích3
5Chệch đích5
6Phạt góc2
2Việt vị1
19Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 48 - 19 | +29 | 73 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 71 | |
| 3 | 34 | 50 - 34 | +16 | 64 | |
| 4 | 34 | 52 - 29 | +23 | 64 | |
| 5 | 34 | 42 - 35 | +7 | 52 | |
| 6 | 34 | 46 - 43 | +3 | 49 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 48 | |
| 8 | 34 | 48 - 48 | 0 | 45 | |
| 9 | 34 | 40 - 42 | -2 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 51 | 0 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 38 | -2 | 43 | |
| 12 | 34 | 44 - 40 | +4 | 42 | |
| 13 | 34 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 14 | 34 | 29 - 38 | -9 | 37 | |
| 15 | 34 | 37 - 54 | -17 | 34 | |
| 16 | 34 | 31 - 49 | -18 | 31 | |
| 17 | 34 | 30 - 59 | -29 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 59 | -31 | 26 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
35Ghi được45
44Thủng lưới45
0.85Bàn thắng mỗi trận1.13
13Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai23