Leixões SC vs S.C.U. Torreense
Tỷ số chung cuộc: Leixões SC 1-1 S.C.U. Torreense tại Liga Portugal 2, 12 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leixões SC thắng 3, hòa 5, S.C.U. Torreense thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 16
- Sân vận động
- Estádio do Mar, Matosinhos
- Phong độ
- WLWWD Leixões SC
- DDLWD S.C.U. Torreense
- 5' Julien Lomboto
- 36' Juan Andres Balanta
- 44' André André
- 45'+3 Rúben Pinto
- HT0-0
- 49' 0-1 Dani Bolt
- 55' Werton 1-1
- 59' ▲ Léo Azevedo ▼ Rúben Pinto
- 64' ▲ I. Alhassan ▼ Paulité
- 64' ▲ R. N'Do ▼ André Simões
- 73' ▲ Paulinho ▼ Werton
- 73' ▲ Henrique ▼ André André
- 75' ▲ Talles Wander ▼ Mathys Jean-Marie
- 75' ▲ Pité ▼ J. Balanta
- 76' Manuel Pozo Guerrero
- 84' Hugo Basto
- 84' ▲ Vasco Oliveira ▼ Javi Vázquez
- 84' ▲ David Costa ▼ Manu Pozo
- 86' Fabinho
- 88' ▲ Kibe ▼ Ricardo Valente
- 90'+2 Stopira
- FT1-1
Đội hình
- 51I. Stefanović
- 12Jean Felipe
- 14Hugo Basto
- 5Rafael Vieira
- 15Simãozinho
- 11André André ▼ 73'
- 27Fabinho
- 16André Simões ▼ 64'
- 7Werton ▼ 73'
- 91Ricardo Valente ▼ 88'
- 10Paulité ▼ 64'
Dự bị 9
- 18I. Alhassan ▲ 64'
- 77R. N'Do ▲ 64'
- 6Paulinho ▲ 73'
- 23Henrique ▲ 73'
- 99Kibe ▲ 88'
- 4Chicão
- 13H. Zagbayou
- 20João Oliveira
- 24Daniel Figueira
- 39Leandro Matheus
- 5J. Lomboto
- 2Stopira
- 4Né Lopes
- 22Dani Bolt
- 30J. Balanta ▼ 75'
- 6Rúben Pinto ▼ 59'
- 23Javi Vázquez ▼ 84'
- 21Vando Félix
- 11Manu Pozo ▼ 84'
- 75Mathys Jean-Marie ▼ 75'
Dự bị 9
- 8Léo Azevedo ▲ 59'
- 19Talles Wander ▲ 75'
- 20Pité ▲ 75'
- 72Vasco Oliveira ▲ 84'
- 90David Costa ▲ 84'
- 28N. Ahouonon
- 44S. Henriksen
- 46B. Agbor
- 77Luccas Paraizo
Thống kê
03
50
1Dứt điểm1
1Trúng đích1
1Phạm lỗi1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 35 | +23 | 64 | |
| 2 | 34 | 58 - 34 | +24 | 63 | |
| 3 | 34 | 50 - 30 | +20 | 62 | |
| 4 | 34 | 53 - 38 | +15 | 55 | |
| 5 | 34 | 49 - 42 | +7 | 54 | |
| 6 | 34 | 49 - 37 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 40 - 34 | +6 | 51 | |
| 8 | 34 | 35 - 34 | +1 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 38 | +5 | 46 | |
| 10 | 34 | 43 - 41 | +2 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 47 | -2 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 13 | 34 | 37 - 42 | -5 | 41 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 35 | |
| 15 | 34 | 38 - 54 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 34 - 50 | -16 | 33 | |
| 17 | 34 | 30 - 64 | -34 | 29 | |
| 18 | 34 | 29 - 54 | -25 | 27 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu42
46Ghi được59
52Thủng lưới48
1.12Bàn thắng mỗi trận1.4
10Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai34