Leixões SC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
S.C.U. Torreense

Leixões SC vs S.C.U. Torreense

Tỷ số chung cuộc: Leixões SC 1-0 S.C.U. Torreense tại Liga Portugal 2, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leixões SC thắng 3, hòa 5, S.C.U. Torreense thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 11
Sân vận động
Estádio do Mar, Matosinhos
Phong độ
WLWWD Leixões SC
DDLWD S.C.U. Torreense
  1. 40' Werton
  2. 40' Andre Simões
  3. HT0-0
  4. 47' Guilherme Liberato
  5. 56' B. Rochez R. Valente
  6. 66' Costinha Guilherme Liberato
  7. 68' Paulite Werton
  8. 68' B. Kanuric Paulinho
  9. 69' Bica · S. Agra 1-0
  10. 72' Pite A. Simoes
  11. 72' I. Seydi David Bruno
  12. 84' M. Jaiteh J. Vazquez
  13. 84' Arielson K. Zohi
  14. 87' C. Araujo Bica
  15. 87' A. Balde S. Agra
  16. 88' Arnau Casas
  17. FT1-0

Đội hình

Leixões SC
  1. 51I. Stefanovic
  2. 77Paulinho ▼ 68'
  3. 5Naldo
  4. 3L. Figueiredo
  5. 30N. Serif
  6. 11S. Agra ▼ 87'
  7. 6Paulinho ▼ 68'
  8. 13Evrard Zag
  9. 7Werton ▼ 68'
  10. 91R. Valente ▼ 56'
  11. 9Bica ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 1M. Morro
  2. 4Rafael Santos
  3. 10Paulite ▲ 68'
  4. 18B. Kanuric ▲ 68'
  5. 22C. Araujo ▲ 87'
  6. 35B. Rochez ▲ 56'
  7. 48I. Diarra
  8. 66A. Balde ▲ 87'
  9. 94M. Rajani
S.C.U. Torreense
  1. 1Lucas Paes
  2. 22David Bruno ▼ 72'
  3. 93D. Mohamed
  4. 2Stopira
  5. 23J. Vazquez ▼ 84'
  6. 26A. Simoes ▼ 72'
  7. 4A. Casas
  8. 65Guilherme Liberato ▼ 66'
  9. 11M. Pozo
  10. 9K. Zohi ▼ 84'
  11. 7D. Jean

Dự bị 9

  1. 13U. Perez
  2. 10Costinha ▲ 66'
  3. 17M. Jaiteh ▲ 84'
  4. 20Pite ▲ 72'
  5. 31I. Seydi ▲ 72'
  6. 46B. Agbor
  7. 57Danilo
  8. 77Afonso Peixoto
  9. 99Arielson ▲ 84'

Thống kê

010
930
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm16
5Trúng đích4
4Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn6
0Phạt góc9
1Việt vị2
5Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
4Cứu thua4
465Chuyền bóng407
398Chuyền chính xác343
86%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
C.S. Marítimo
34 50 - 29 +21 66
2
Academico Viseu
34 58 - 33 +25 59
3
S.C.U. Torreense
34 46 - 33 +13 59
4
F.C. Vizela
34 39 - 40 -1 51
5
F.C. Porto B
34 41 - 42 -1 51
6
U.D. Leiria
34 52 - 46 +6 50
7
Leixões SC
34 46 - 55 -9 50
8
Feirense
34 37 - 40 -3 46
9
G.D. Chaves
34 42 - 40 +2 45
10
S.L. Benfica B
34 43 - 44 -1 44
11
Felgueiras 1932
34 34 - 38 -4 44
12
Lusitânia Lourosa
34 44 - 52 -8 43
13
Sporting CP B
34 41 - 34 +7 42
14
Penafiel
34 37 - 39 -2 41
15
Portimonense S.C.
34 39 - 49 -10 40
16
S.C. Farense
34 31 - 37 -6 40
17
Pacos Ferreira
34 34 - 48 -14 39
18
Oliveirense
34 34 - 49 -15 34
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu47
50Ghi được68
59Thủng lưới48
1.32Bàn thắng mỗi trận1.45
10Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu