S.C.U. Torreense
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Leixões SC

S.C.U. Torreense vs Leixões SC

Tỷ số chung cuộc: S.C.U. Torreense 2-0 Leixões SC tại Liga Portugal 2, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.C.U. Torreense thắng 2, hòa 5, Leixões SC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 29
Sân vận động
Campo Manuel Marques, Torres Vedras
Trọng tài
Diogo Rosa
Phong độ
DDLWD S.C.U. Torreense
WLWWD Leixões SC
  1. 10' Patrick 1-0
  2. 27' Diego Raposo
  3. 28' João Lameira
  4. 28' Ricardo Valente
  5. 31' Fabinho
  6. HT1-0
  7. 46' Agostinho Magalhães J. Oliveira
  8. 60' S. Godoy Harramiz
  9. 60' Picas Patrick
  10. 61' Tiago Morais Thalis
  11. 61' Joel Miguel Silva
  12. 72' João Amorim Coronas
  13. 74' Keffel
  14. 74' J. Affamah J. Lukić
  15. 74' C. Rentería Diego Raposo
  16. 80' E. Dasse Paulinho
  17. 82' Alhassan Wakaso
  18. 83' Carlos Rentería
  19. 87' João Paulo J. Balanta
  20. 90'+2 S. Godoy 2-0
  21. FT2-0

Đội hình

S.C.U. Torreense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pedro Miguel de Barros Moreira
  1. 1Vagner
  2. 2Nuno Campos
  3. 3João Pereira
  4. 5João Afonso
  5. 80Keffel
  6. 66João Lameira
  7. 88J. Lukić ▼ 74'
  8. 10Harramiz ▼ 60'
  9. 30J. Balanta ▼ 87'
  10. 11Diego Raposo ▼ 74'
  11. 29Patrick ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 9S. Godoy ▲ 60'
  2. 37Picas ▲ 60'
  3. 27J. Affamah ▲ 74'
  4. 77C. Rentería ▲ 74'
  5. 34João Paulo ▲ 87'
  6. 8Guilherme Morais
  7. 19Rui Silva
  8. 22Léo Navacchio
  9. 67Renato Santos
Leixões SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vitor Martins
  1. 24Q. Beunardeau
  2. 13Coronas ▼ 72'
  3. 97Brunão
  4. 4N. Ćalasan
  5. 18Miguel Silva ▼ 61'
  6. 11Paulinho ▼ 80'
  7. 25A. Wakaso
  8. 30Thalis ▼ 61'
  9. 27Fabinho
  10. 37J. Oliveira ▼ 46'
  11. 91Ricardo Valente

Dự bị 9

  1. 17Agostinho Magalhães ▲ 46'
  2. 28Tiago Morais ▲ 61'
  3. 29Joel ▲ 61'
  4. 61João Amorim ▲ 72'
  5. 41E. Dasse ▲ 80'
  6. 1Ricardo Moura
  7. 6H. Zagbayou
  8. 7Moisés Conceição
  9. 66João Meira

Thống kê

043
421
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm9
6Trúng đích2
8Chệch đích5
1Bị chặn2
3Phạt góc4
1Việt vị1
17Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Moreirense F.C.
34 77 - 38 +39 79
2
S.C. Farense
34 57 - 34 +23 69
3
C.F. Estrela da Amadora
34 55 - 35 +20 63
4
Academico Viseu
34 51 - 45 +6 53
5
F.C. Porto B
34 48 - 40 +8 51
6
Mafra
34 46 - 49 -3 47
7
Vilafranquense
34 42 - 36 +6 46
8
Feirense
34 43 - 37 +6 46
9
S.C.U. Torreense
34 38 - 41 -3 44
10
Oliveirense
34 51 - 50 +1 43
11
Tondela
34 35 - 35 0 40
12
Penafiel
34 36 - 47 -11 39
13
C.D. Nacional
34 35 - 46 -11 39
14
S.L. Benfica B
34 52 - 58 -6 38
15
Leixões SC
34 38 - 49 -11 38
16
C.F. Os Belenenses
34 41 - 59 -18 35
17
Trofense
34 31 - 51 -20 32
18
SC Covilha
34 31 - 57 -26 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
50Ghi được57
52Thủng lưới58
1.19Bàn thắng mỗi trận1.36
11Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu