Leixões SC vs S.C.U. Torreense
Tỷ số chung cuộc: Leixões SC 1-0 S.C.U. Torreense tại Liga Portugal 2, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leixões SC thắng 3, hòa 5, S.C.U. Torreense thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 12
- Sân vận động
- Estádio do Mar, Matosinhos
- Trọng tài
- Anzhony Rodrigues
- Phong độ
- WLWWD Leixões SC
- DDLWD S.C.U. Torreense
- 6' Kiki Silva 1-0
- 21' Nemanja Ćalasan
- 39' Kiki Silva
- HT1-0
- 47' Simão Rocha
- 53' João Oliveira
- 56' ▲ Erivaldo ▼ J. Oliveira
- 56' ▲ João Amorim ▼ Coronas
- 60' ▲ João Vieira ▼ João Oliveira
- 60' ▲ Cícero ▼ C. Rentería
- 62' Picas
- 65' ▲ Paulinho ▼ Thalis
- 65' ▲ Ricardo Valente ▼ Zé Eduardo
- 70' ▲ Midana Sambú ▼ Duarte Carvalho
- 70' ▲ J. Balanta ▼ Frédéric Maciel
- 83' ▲ João Cardoso ▼ João Lameira
- 84' Miguel Silva
- 84' João Cardoso
- 86' Juan Andres Balanta
- 89' Fabinho
- 89' Simão Rocha
- 89' Simão Rocha
- 89' ▲ Tiago Morais ▼ Kiki Silva
- 90'+3 Gustavo Marques
- FT1-0
Đội hình
- 24Q. Beunardeau
- 13Coronas ▼ 56'
- 97Brunão
- 4N. Ćalasan
- 18Miguel Silva
- 27Fabinho
- 6H. Zagbayou
- 30Thalis ▼ 65'
- 23Kiki Silva ▼ 89'
- 9Zé Eduardo ▼ 65'
- 37J. Oliveira ▼ 60'
Dự bị 9
- 10Erivaldo ▲ 56'
- 61João Amorim ▲ 56'
- 11Paulinho ▲ 65'
- 91Ricardo Valente ▲ 65'
- 28Tiago Morais ▲ 89'
- 29Joel
- 51I. Stefanović
- 66João Meira
- 70Rafael Freitas
- 1Vagner
- 19Rui Silva
- 5João Afonso
- 70Gustavo Marques
- 14Simão Rocha
- 77C. Rentería ▼ 60'
- 66João Lameira ▼ 83'
- 23Duarte Carvalho ▼ 70'
- 7Frédéric Maciel ▼ 70'
- 18João Oliveira ▼ 60'
- 37Picas
Dự bị 9
- 17João Vieira ▲ 60'
- 97Cícero ▲ 60'
- 10Midana Sambú ▲ 70'
- 30J. Balanta ▲ 70'
- 20João Cardoso ▲ 83'
- 3João Pereira
- 34João Paulo
- 80Keffel
- 99Carlos Henriques
Thống kê
05⚑4
⚑661
6Dứt điểm8
4Trúng đích2
1Chệch đích5
1Bị chặn1
4Phạt góc6
2Việt vị5
15Phạm lỗi21
5Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 38 | +39 | 79 | |
| 2 | 34 | 57 - 34 | +23 | 69 | |
| 3 | 34 | 55 - 35 | +20 | 63 | |
| 4 | 34 | 51 - 45 | +6 | 53 | |
| 5 | 34 | 48 - 40 | +8 | 51 | |
| 6 | 34 | 46 - 49 | -3 | 47 | |
| 7 | 34 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 41 | -3 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 50 | +1 | 43 | |
| 11 | 34 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 12 | 34 | 36 - 47 | -11 | 39 | |
| 13 | 34 | 35 - 46 | -11 | 39 | |
| 14 | 34 | 52 - 58 | -6 | 38 | |
| 15 | 34 | 38 - 49 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 59 | -18 | 35 | |
| 17 | 34 | 31 - 51 | -20 | 32 | |
| 18 | 34 | 31 - 57 | -26 | 28 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
57Ghi được50
58Thủng lưới52
1.36Bàn thắng mỗi trận1.19
8Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai24