S.L. Benfica B
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Mafra

S.L. Benfica B vs Mafra

Tỷ số chung cuộc: S.L. Benfica B 5-0 Mafra tại Liga Portugal 2, 30 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.L. Benfica B thắng 4, hòa 2, Mafra thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 31
Sân vận động
Caixa Futebol Campus, Seixal
Phong độ
WDLLW S.L. Benfica B
DLWWL Mafra
  1. 4' B. Djé Bi Djéphản lưới 1-0
  2. 14' Raphael Rossi
  3. 17' Diogo Prioste11m 2-0
  4. 23' Joshua Wynder
  5. HT2-0
  6. 46' L. Lacroix J. Wynder
  7. 46' Gonçalo Barros Rodrigo Freitas
  8. 46' Lukas Diogo Capitão
  9. 60' Daniel Dias Lucas
  10. 62' Gustavo Varela José Melro
  11. 62' Tiago Parente Kiko
  12. 62' João Rêgo 3-0
  13. 65' S. Iheanacho B. Róchez
  14. 67' L. Lacroix 4-0
  15. 69' Vítor Gonçalves
  16. 73' Gustavo Varela11mhỏng 11m
  17. 73' P. Okon Diogo Prioste
  18. 73' Ivan Lima Francisco Neto
  19. 73' Alamara Djabi Vítor Gonçalves
  20. 77' Leandro Santos
  21. 80' Rodrigo Matos B. Djé Bi Djé
  22. 85' Gustavo Varela 5-0
  23. 90'+2 João Rêgo
  24. FT5-0

Đội hình

S.L. Benfica B Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nelson Veríssimo
  1. 75André Gomes
  2. 71Leandro Santos
  3. 66J. Wynder ▼ 46'
  4. 76Gustavo Marques
  5. 78Kiko ▼ 62'
  6. 68João Veloso
  7. 86Diogo Prioste ▼ 73'
  8. 54Francisco Neto ▼ 73'
  9. 79Hugo Félix
  10. 84João Rêgo
  11. 97José Melro ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 62L. Lacroix ▲ 46'
  2. 89Gustavo Varela ▲ 62'
  3. 91Tiago Parente ▲ 62'
  4. 72P. Okon ▲ 73'
  5. 90Ivan Lima ▲ 73'
  6. 82Diogo Spencer
  7. 83Rafael Luís
  8. 92Pedro Souza
  9. 99Luan Farias
Mafra Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Paulo Alves
  1. 1M. Fraisl
  2. 66Diogo Capitão ▼ 46'
  3. 32Rodrigo Freitas ▼ 46'
  4. 29Raphael Rossi
  5. 14Kauê Alves
  6. 80Vítor Gonçalves ▼ 73'
  7. 8Lucas Gabriel
  8. 5B. Djé Bi Djé ▼ 80'
  9. 9A. Nibe
  10. 90F. Etim
  11. 95B. Róchez ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 60Gonçalo Barros ▲ 46'
  2. 76Lukas ▲ 46'
  3. 19S. Iheanacho ▲ 65'
  4. 16Alamara Djabi ▲ 73'
  5. 7Rodrigo Matos ▲ 80'
  6. 17J. Kolawole
  7. 22Francisco Lemos
  8. 39Andrey
  9. 55I. Pata

Thống kê

03
21
4Dứt điểm0
4Trúng đích0
4Phạm lỗi0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tondela
34 58 - 35 +23 64
2
Alverca
34 58 - 34 +24 63
3
F.C. Vizela
34 50 - 30 +20 62
4
S.L. Benfica B
34 53 - 38 +15 55
5
S.C.U. Torreense
34 49 - 42 +7 54
6
U.D. Leiria
34 49 - 37 +12 52
7
G.D. Chaves
34 40 - 34 +6 51
8
Feirense
34 35 - 34 +1 49
9
Felgueiras 1932
34 43 - 38 +5 46
10
Academico Viseu
34 43 - 41 +2 45
11
Penafiel
34 45 - 47 -2 45
12
C.S. Marítimo
34 42 - 48 -6 43
13
Leixões SC
34 37 - 42 -5 41
14
F.C. Porto B
34 36 - 47 -11 35
15
Portimonense S.C.
34 38 - 54 -16 34
16
Pacos Ferreira
34 34 - 50 -16 33
17
Oliveirense
34 30 - 64 -34 29
18
Mafra
34 29 - 54 -25 27
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu46
58Ghi được52
45Thủng lưới62
1.41Bàn thắng mỗi trận1.13
15Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu