S.L. Benfica B vs Mafra
Tỷ số chung cuộc: S.L. Benfica B 3-2 Mafra tại Liga Portugal 2, 13 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.L. Benfica B thắng 4, hòa 2, Mafra thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 1
- Sân vận động
- Caixa Futebol Campus, Seixal
- Phong độ
- WDLLW S.L. Benfica B
- DLWWL Mafra
- 27' Maestro11m 1-0
- 29' Gilson Benchimol 2-0
- 45' 2-1 Gui Ferreira11m
- HT2-1
- 46' ▲ A. Nibe ▼ Madi Queta
- 52' 2-2 A. Nibe
- 67' Adrian Bajrami
- 73' ▲ Gerson Sousa ▼ Pedro Santos
- 73' ▲ Lucas Gabriel ▼ Mesaque Dju
- 73' ▲ F. Etim ▼ Diogo Almeida
- 74' ▲ V. Bak Jensen ▼ Gui Ferreira
- 81' ▲ Kiko ▼ João Tomé
- 81' ▲ Diogo Prioste ▼ Rafael Luís
- 81' ▲ C. Kouakou ▼ Miguel Sousa
- 81' Gilson Benchimol 3-2
- 82' Gilson Tavares
- 85' ▲ Nuno Félix ▼ Maestro
- 85' ▲ L. Lacroix ▼ Gustavo Marques
- 90'+8 Lucas Gabriel
- 90'+6 Pedro Henrique Barcelos Silva
- FT3-2
Đội hình
- 45L. Kokubo
- 71João Tomé ▼ 81'
- 76Gustavo Marques ▼ 85'
- 81A. Bajrami
- 48Rafael Rodrigues
- 74Ž. Jevšenak
- 80Pedro Santos ▼ 73'
- 58Maestro ▼ 85'
- 52Henrique Pereira
- 90Gilson Benchimol
- 83Rafael Luís ▼ 81'
Dự bị 9
- 77Gerson Sousa ▲ 73'
- 78Kiko ▲ 81'
- 86Diogo Prioste ▲ 81'
- 60Nuno Félix ▲ 85'
- 62L. Lacroix ▲ 85'
- 57José Precatado
- 79Hugo Félix
- 92Pedro de Souza
- 84João Rêgo
- 16E. Ólafsson
- 19O. Diao
- 4João Goulart
- 5Pedro Barcelos
- 15Gui Ferreira ▼ 74'
- 6P. Bravo
- 23Madi Queta ▼ 46'
- 10Pité
- 20Miguel Sousa ▼ 81'
- 7Mesaque Dju ▼ 73'
- 9Diogo Almeida ▼ 73'
Dự bị 9
- 27A. Nibe ▲ 46'
- 8Lucas Gabriel ▲ 73'
- 21F. Etim ▲ 73'
- 66V. Bak Jensen ▲ 74'
- 3C. Kouakou ▲ 81'
- 1André Paulo
- 17André Lopes
- 44P. Texel
- 77Rodrigo Matos
Thống kê
02⚑5
⚑520
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm10
5Trúng đích5
3Chệch đích3
3Bị chặn2
5Phạt góc5
15Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 48 - 19 | +29 | 73 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 71 | |
| 3 | 34 | 50 - 34 | +16 | 64 | |
| 4 | 34 | 52 - 29 | +23 | 64 | |
| 5 | 34 | 42 - 35 | +7 | 52 | |
| 6 | 34 | 46 - 43 | +3 | 49 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 48 | |
| 8 | 34 | 48 - 48 | 0 | 45 | |
| 9 | 34 | 40 - 42 | -2 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 51 | 0 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 38 | -2 | 43 | |
| 12 | 34 | 44 - 40 | +4 | 42 | |
| 13 | 34 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 14 | 34 | 29 - 38 | -9 | 37 | |
| 15 | 34 | 37 - 54 | -17 | 34 | |
| 16 | 34 | 31 - 49 | -18 | 31 | |
| 17 | 34 | 30 - 59 | -29 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 59 | -31 | 26 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu40
50Ghi được52
53Thủng lưới51
1.39Bàn thắng mỗi trận1.3
4Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai26