S.L. Benfica B
5 : 1
FT · Hiệp một 4:1
·
Mafra

S.L. Benfica B vs Mafra

Tỷ số chung cuộc: S.L. Benfica B 5-1 Mafra tại Liga Portugal 2, 18 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.L. Benfica B thắng 4, hòa 2, Mafra thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 9
Sân vận động
Caixa Futebol Campus, Seixal
Trọng tài
Flávio Lima
Phong độ
WDLLW S.L. Benfica B
DLWWL Mafra
  1. 10' Diego Moreira 1-0
  2. 19' João Tomé 2-0
  3. 27' Diego Moreira 3-0
  4. 31' C. Ndour 4-0
  5. 32' Pedro Lucas Leandrinho
  6. 32' Murilo João Goulart
  7. 40' 4-1 Pedro Lucas
  8. HT4-1
  9. 46' Gerson Sousa Henrique Pereira
  10. 46' Luís Semedo João Resende
  11. 61' Luís Semedo
  12. 61' Pedro Henrique Barcelos Silva
  13. 61' Diogo Almeida Lucas Rodrigues
  14. 63' Lenny Lacroix
  15. 63' Pedro Lucas
  16. 71' Pité
  17. 71' Kaio Pedro Barcelos
  18. 71' Ença Fati Mattheus Oliveira
  19. 73' Pedro Santos Diego Moreira
  20. 73' João Neves Martim Neto
  21. 77' C. Ndour 5-1
  22. 79' Filipe Cruz João Tomé
  23. 81' Rafael Rodrigues
  24. 84' Kaio
  25. FT5-1

Đội hình

S.L. Benfica B Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luís Castro
  1. 24Samuel Soares
  2. 71João Tomé ▼ 79'
  3. 44A. Bajrami
  4. 62L. Lacroix
  5. 65Rafael Rodrigues
  6. 73C. Ndour
  7. 74Ž. Jevšenak
  8. 76Martim Neto ▼ 73'
  9. 52Henrique Pereira ▼ 46'
  10. 51João Resende ▼ 46'
  11. 96Diego Moreira ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 46Gerson Sousa ▲ 46'
  2. 90Luís Semedo ▲ 46'
  3. 80Pedro Santos ▲ 73'
  4. 87João Neves ▲ 73'
  5. 70Filipe Cruz ▲ 79'
  6. 53Ricardo Teixeira
  7. 54Diogo Capitão
  8. 89João Neto
  9. 92Pedro de Souza
Mafra Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Ricardo Sousa
  1. 12Samu
  2. 4Pedro Pacheco
  3. 29E. Banguera
  4. 34João Goulart ▼ 32'
  5. 27Diga
  6. 8Mattheus Oliveira ▼ 71'
  7. 21Leandrinho ▼ 32'
  8. 10Pité
  9. 5Pedro Barcelos ▼ 71'
  10. 11Lucas Rodrigues ▼ 61'
  11. 22Léo Cordeiro

Dự bị 9

  1. 7Pedro Lucas ▲ 32'
  2. 17Murilo ▲ 32'
  3. 9Diogo Almeida ▲ 61'
  4. 6Kaio ▲ 71'
  5. 30Ença Fati ▲ 71'
  6. 3Bura
  7. 15Gui Ferreira
  8. 23Renan
  9. 99Vitor Gabriel

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Moreirense F.C.
34 77 - 38 +39 79
2
S.C. Farense
34 57 - 34 +23 69
3
C.F. Estrela da Amadora
34 55 - 35 +20 63
4
Academico Viseu
34 51 - 45 +6 53
5
F.C. Porto B
34 48 - 40 +8 51
6
Mafra
34 46 - 49 -3 47
7
Vilafranquense
34 42 - 36 +6 46
8
Feirense
34 43 - 37 +6 46
9
S.C.U. Torreense
34 38 - 41 -3 44
10
Oliveirense
34 51 - 50 +1 43
11
Tondela
34 35 - 35 0 40
12
Penafiel
34 36 - 47 -11 39
13
C.D. Nacional
34 35 - 46 -11 39
14
S.L. Benfica B
34 52 - 58 -6 38
15
Leixões SC
34 38 - 49 -11 38
16
C.F. Os Belenenses
34 41 - 59 -18 35
17
Trofense
34 31 - 51 -20 32
18
SC Covilha
34 31 - 57 -26 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu47
52Ghi được63
59Thủng lưới65
1.49Bàn thắng mỗi trận1.34
6Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu