Mafra vs S.L. Benfica B
Tỷ số chung cuộc: Mafra 1-2 S.L. Benfica B tại Liga Portugal 2, 20 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mafra thắng 4, hòa 2, S.L. Benfica B thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Mafra, Mafra
- Phong độ
- DLWWL Mafra
- WDLLW S.L. Benfica B
- 18' Mário Balbúrdia 1-0
- 33' 1-1 Nuno Félix
- 44' Mário Balbúrdia
- 44' Guilherme
- 44' Adrian Bajrami
- HT1-1
- 61' 1-2 A. Bajrami
- 63' ▲ C. Kouakou ▼ Miguel Sousa
- 67' Pedro Barcelos
- 69' ▲ Lucas Gabriel ▼ Mário Balbúrdia
- 69' ▲ P. Texel ▼ O. Diao
- 75' ▲ Hugo Félix ▼ Gerson Sousa
- 76' ▲ Gustavo Varela ▼ Cauê
- 83' Lucas Gabriel
- 84' ▲ J. Lind ▼ Mesaque Dju
- 84' ▲ Rodrigo Matos ▼ P. Bravo
- 84' ▲ Ž. Jevšenak ▼ Diogo Prioste
- 84' ▲ Diogo Spencer ▼ João Rêgo
- 90'+1 Pontus Texel
- 90'+4 Rafael Luis
- 90'+3 ▲ Rafael Luís ▼ Pedro Santos
- FT1-2
Đội hình
- 16E. Ólafsson
- 19O. Diao ▼ 69'
- 5Pedro Barcelos
- 4João Goulart
- 15Gui Ferreira
- 27A. Nibe
- 6P. Bravo ▼ 84'
- 80Mário Balbúrdia ▼ 69'
- 20Miguel Sousa ▼ 63'
- 9Diogo Almeida
- 7Mesaque Dju ▼ 84'
Dự bị 9
- 3C. Kouakou ▲ 63'
- 8Lucas Gabriel ▲ 69'
- 44P. Texel ▲ 69'
- 70J. Lind ▲ 84'
- 77Rodrigo Matos ▲ 84'
- 1André Paulo
- 11J. Moreno
- 17André Lopes
- 2B. Dje Bi Dje
- 75André Gomes
- 71João Tomé
- 76Gustavo Marques
- 81A. Bajrami
- 78Kiko
- 60Nuno Félix
- 86Diogo Prioste ▼ 84'
- 80Pedro Santos ▼ 90'
- 84João Rêgo ▼ 84'
- 77Gerson Sousa ▼ 75'
- 88Cauê ▼ 76'
Dự bị 9
- 79Hugo Félix ▲ 75'
- 89Gustavo Varela ▲ 76'
- 74Ž. Jevšenak ▲ 84'
- 82Diogo Spencer ▲ 84'
- 83Rafael Luís ▲ 90'
- 57José Precatado
- 62L. Lacroix
- 92Pedro de Souza
- 85Ivan Lima
Thống kê
05⚑5
⚑820
59%Kiểm soát bóng41%
9Dứt điểm21
2Trúng đích10
5Chệch đích10
2Bị chặn1
5Phạt góc8
3Việt vị2
16Phạm lỗi17
5Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
8Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 48 - 19 | +29 | 73 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 71 | |
| 3 | 34 | 50 - 34 | +16 | 64 | |
| 4 | 34 | 52 - 29 | +23 | 64 | |
| 5 | 34 | 42 - 35 | +7 | 52 | |
| 6 | 34 | 46 - 43 | +3 | 49 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 48 | |
| 8 | 34 | 48 - 48 | 0 | 45 | |
| 9 | 34 | 40 - 42 | -2 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 51 | 0 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 38 | -2 | 43 | |
| 12 | 34 | 44 - 40 | +4 | 42 | |
| 13 | 34 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 14 | 34 | 29 - 38 | -9 | 37 | |
| 15 | 34 | 37 - 54 | -17 | 34 | |
| 16 | 34 | 31 - 49 | -18 | 31 | |
| 17 | 34 | 30 - 59 | -29 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 59 | -31 | 26 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu36
52Ghi được50
51Thủng lưới53
1.3Bàn thắng mỗi trận1.39
10Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai23