Mafra
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
S.L. Benfica B

Mafra vs S.L. Benfica B

Tỷ số chung cuộc: Mafra 2-0 S.L. Benfica B tại Liga Portugal 2, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mafra thắng 4, hòa 2, S.L. Benfica B thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Municipal de Mafra, Mafra
Phong độ
DLWWL Mafra
WDLLW S.L. Benfica B
  1. 10' Diogo Capitão 1-0
  2. 12' Miguel Falé 2-0
  3. 21' Guilherme
  4. 32' Yacouba Maiga
  5. 38' Friday Etim
  6. HT2-0
  7. 56' Nuno Félix Hugo Félix
  8. 56' João Veloso Rafael Luís
  9. 56' Leandro Santos Diogo Spencer
  10. 64' José Precatado Miguel Falé
  11. 69' Gustavo Varela José Melro
  12. 73' P. Texel Gui Ferreira
  13. 73' Vítor Gonçalves Y. Maïga
  14. 77' Jose Marques
  15. 81' Francisco Neto Luan Farias
  16. 85' Rodrigo Matos A. Nibe
  17. 85' J. Kolawole S. Iheanacho
  18. FT2-0

Đội hình

Mafra Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tiago Ferreira
  1. 1M. Fraisl
  2. 15Gui Ferreira ▼ 73'
  3. 32Rodrigo Freitas
  4. 66Diogo Capitão
  5. 5B. Djé Bi Djé
  6. 20Y. Maïga ▼ 73'
  7. 3C. Kouakou
  8. 10Miguel Falé ▼ 64'
  9. 9A. Nibe ▼ 85'
  10. 19S. Iheanacho ▼ 85'
  11. 90F. Etim

Dự bị 9

  1. 21José Precatado ▲ 64'
  2. 2P. Texel ▲ 73'
  3. 80Vítor Gonçalves ▲ 73'
  4. 7Rodrigo Matos ▲ 85'
  5. 17J. Kolawole ▲ 85'
  6. 6Pedro Pereira
  7. 22Francisco Lemos
  8. 35Valter Monteiro
  9. 45A. Kamara
S.L. Benfica B Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nelson Veríssimo
  1. 75André Gomes
  2. 82Diogo Spencer ▼ 56'
  3. 66J. Wynder
  4. 76Gustavo Marques
  5. 78Kiko
  6. 86Diogo Prioste
  7. 83Rafael Luís ▼ 56'
  8. 99Luan Farias ▼ 81'
  9. 79Hugo Félix ▼ 56'
  10. 77Gerson Sousa
  11. 97José Melro ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 60Nuno Félix ▲ 56'
  2. 68João Veloso ▲ 56'
  3. 71Leandro Santos ▲ 56'
  4. 89Gustavo Varela ▲ 69'
  5. 54Francisco Neto ▲ 81'
  6. 62L. Lacroix
  7. 90Ivan Lima
  8. 92Pedro Souza
  9. 72P. Okon

Thống kê

04
00
2Dứt điểm0
2Trúng đích0
2Phạm lỗi0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tondela
34 58 - 35 +23 64
2
Alverca
34 58 - 34 +24 63
3
F.C. Vizela
34 50 - 30 +20 62
4
S.L. Benfica B
34 53 - 38 +15 55
5
S.C.U. Torreense
34 49 - 42 +7 54
6
U.D. Leiria
34 49 - 37 +12 52
7
G.D. Chaves
34 40 - 34 +6 51
8
Feirense
34 35 - 34 +1 49
9
Felgueiras 1932
34 43 - 38 +5 46
10
Academico Viseu
34 43 - 41 +2 45
11
Penafiel
34 45 - 47 -2 45
12
C.S. Marítimo
34 42 - 48 -6 43
13
Leixões SC
34 37 - 42 -5 41
14
F.C. Porto B
34 36 - 47 -11 35
15
Portimonense S.C.
34 38 - 54 -16 34
16
Pacos Ferreira
34 34 - 50 -16 33
17
Oliveirense
34 30 - 64 -34 29
18
Mafra
34 29 - 54 -25 27
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu41
52Ghi được58
62Thủng lưới45
1.13Bàn thắng mỗi trận1.41
13Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu