Mafra

Mafra

Bồ Đào Nha · Liga 3

Mafra: vị trí 4 trên bảng xếp hạng Liga 3 — điểm: 9, số trận: 7. Trận tiếp theo: Mafra vs Louletano, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: Caldas 3-3 Mafra, 24 tháng 10.

Phong độ
LDDWD
HLV
Tim Sparv · Từ 2026
Vị trí
4 · Đ: 9 · Tr: 7 →
Sân vận động
Estadio Municipal de Mafra, Mafra · 2.900

Lịch thi đấu

29-11
Vitória de Sernache
Mafra
–
–
06-12
Mafra
Atlético CP
–
–
13-12
Mafra
Lusitano Évora 1911
–
–
20-12
SC Covilha
Mafra
–
–
03-01
Mafra
Oliveirense
–
–
10-01
C.F. Os Belenenses
Mafra
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,7
Thủng lưới
1,4
Tổng
3,1

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
12–5–3
Sân khách
7–5–8
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,6
Hiệp hai
1 : 0,8
Trên 2.5 bàn 57%
Trên 1.5 bàn 83%
Cả hai cùng ghi bàn 65%
Giữ sạch lưới 30%
Không ghi bàn 8%

Tỉ số thường gặp

  • 1-05× · 13%
  • 2-05× · 13%
  • 1-24× · 10%
  • 1-14× · 10%
  • 2-14× · 10%
  • 3-33× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Liga 3 6222 1172—
Taça de Portugal 3210 860—
Friendlies Clubs 3201 532—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 47 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 57 · 14% 13% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 53 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 55 · 14% 14% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 68 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 66 · 17% 18% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 57 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 63 · 16% 15% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 59 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 65 · 16% 16% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 88 · 24% 76–90′ · Thủng lưới 90 · 23% 24% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 283, 2018–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu