S.L. Benfica B
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Mafra

S.L. Benfica B vs Mafra

Tỷ số chung cuộc: S.L. Benfica B 1-3 Mafra tại Liga Portugal 2, 7 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.L. Benfica B thắng 4, hòa 2, Mafra thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 11
Sân vận động
Caixa Futebol Campus, Seixal
Trọng tài
João Almeida
Phong độ
WDLLW S.L. Benfica B
DLWWL Mafra
  1. 9' 0-1 Bura
  2. 12' Filipe Cruz 1-1
  3. 35' Andrézinho
  4. 37' Stevy Okitokandjo
  5. 45' Pedro Lucas S. Okitokandjo
  6. HT1-1
  7. 53' Cher Ndour
  8. 61' Ronaldo Camará C. Ndour
  9. 65' Filipe Cruz
  10. 66' 1-2 Gui Ferreira11m
  11. 70' Rafael Brito
  12. 70' Luis Lopes Martim Neto
  13. 70' Henrique Pereira Tiago Gouveia
  14. 72' Rafael Rodrigues
  15. 77' Inácio Miguel Andrezinho
  16. 81' 1-3 Vitor Gabriel
  17. 82' João Neto Rafael Brito
  18. 82' Fábio Baptista Filipe Cruz
  19. 87' João Neto
  20. 87' Rodrigo Martins
  21. 90'+1 Rodrigo Gui Rodrigo Martins
  22. 90'+1 Lucas Marques Vitor Gabriel
  23. 90'+4 Wenderson Pedro Aparício
  24. FT1-3

Đội hình

S.L. Benfica B Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Nelson Veríssimo
  1. 1M. Svilar
  2. 89Pedro Álvaro
  3. 70Filipe Cruz ▼ 82'
  4. 65Rafael Rodrigues
  5. 72Tomás Araújo
  6. 68Rafael Brito ▼ 82'
  7. 76Martim Neto ▼ 70'
  8. 73C. Ndour ▼ 61'
  9. 85Úmaro Embaló
  10. 47Tiago Gouveia ▼ 70'
  11. 39Henrique Araújo

Dự bị 9

  1. 58Ronaldo Camará ▲ 61'
  2. 42Luis Lopes ▲ 70'
  3. 52Henrique Pereira ▲ 70'
  4. 43João Neto ▲ 82'
  5. 62Fábio Baptista ▲ 82'
  6. 40Pedro Ganchas
  7. 45L. Kokubo
  8. 48Jair Tavares
  9. 59Miguel Nóbrega
Mafra Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Ricardo Sousa
  1. 13Miguel Santos
  2. 3Bura
  3. 6Bruno Silva
  4. 15Gui Ferreira
  5. 4Pedro Pacheco
  6. 5Pedro Barcelos
  7. 19Pedro Aparício ▼ 90'
  8. 9S. Okitokandjo ▼ 45'
  9. 11Andrezinho ▼ 77'
  10. 7Rodrigo Martins ▼ 90'
  11. 99Vitor Gabriel ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 37Pedro Lucas ▲ 45'
  2. 42Inácio Miguel ▲ 77'
  3. 18Rodrigo Gui ▲ 90'
  4. 20Lucas Marques ▲ 90'
  5. 22Wenderson ▲ 90'
  6. 17Lee Gwangin
  7. 23Renan
  8. 29Dieguinho
  9. 98Kikas

Thống kê

0510
630
49%Kiểm soát bóng51%
8Dứt điểm9
4Trúng đích5
4Chệch đích4
10Phạt góc6
1Việt vị5
12Phạm lỗi15
5Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rio Ave F.C.
34 52 - 31 +21 70
2
Casa Pia A.C.
34 50 - 22 +28 68
3
G.D. Chaves
34 54 - 35 +19 64
4
Feirense
34 50 - 37 +13 58
5
S.L. Benfica B
34 61 - 44 +17 57
6
C.D. Nacional
34 52 - 44 +8 51
7
Penafiel
34 38 - 38 0 51
8
Leixões SC
34 42 - 40 +2 48
9
Mafra
34 37 - 42 -5 43
10
F.C. Porto B
34 45 - 49 -4 42
11
S.C. Farense
34 40 - 42 -2 41
12
Vilafranquense
34 41 - 47 -6 41
13
Trofense
34 35 - 41 -6 40
14
C.F. Estrela da Amadora
34 42 - 55 -13 37
15
Academico Viseu
34 31 - 49 -18 37
16
SC Covilha
34 30 - 43 -13 36
17
Varzim
34 25 - 39 -14 35
18
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
34 35 - 62 -27 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu47
72Ghi được57
51Thủng lưới58
1.85Bàn thắng mỗi trận1.21
11Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu