Mafra
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
S.L. Benfica B

Mafra vs S.L. Benfica B

Tỷ số chung cuộc: Mafra 2-1 S.L. Benfica B tại Liga Portugal 2, 2 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mafra thắng 4, hòa 2, S.L. Benfica B thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 28
Sân vận động
Estadio Municipal de Mafra, Mafra
Trọng tài
João Pinho
Phong độ
DLWWL Mafra
WDLLW S.L. Benfica B
  1. -5' Bura
  2. 12' Rafael Brito
  3. 17' Inacio Miguel Ferreira Santos
  4. 24' Pedro Lucas 1-0
  5. 28' Tomás Araújophản lưới 2-0
  6. 39' Miguel Nóbrega Tomás Araújo
  7. 42' Martim Neto
  8. 44' Dida
  9. HT2-0
  10. 46' Pedro Santos Rafael Brito
  11. 46' Ž. Jevšenak João Neto
  12. 52' Mattheus
  13. 64' Bruno Silva Mattheus Oliveira
  14. 65' Henrique Pereira Tiago Gouveia
  15. 73' Bruno Silva
  16. 78' C. Boukholda S. Okitokandjo
  17. 78' João Goulart Inácio Miguel
  18. 82' Jair Tavares Úmaro Embaló
  19. 90'+5 Pedro Lucas
  20. 90'+1 Rodrigo Gui F. Cann
  21. 90'+1 Ricardinho Tomás Domingos
  22. 90'+6 2-1 Henrique Araújo11m
  23. FT2-1

Đội hình

Mafra Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Ricardo Sousa
  1. 23Renan
  2. 42Inácio Miguel ▼ 78'
  3. 4Pedro Pacheco
  4. 5Pedro Barcelos
  5. 2Tomás Domingos ▼ 90'
  6. 8Mattheus Oliveira ▼ 64'
  7. 19Pedro Aparício
  8. 20Lucas Marques
  9. 9S. Okitokandjo ▼ 78'
  10. 30F. Cann ▼ 90'
  11. 37Pedro Lucas

Dự bị 9

  1. 6Bruno Silva ▲ 64'
  2. 24C. Boukholda ▲ 78'
  3. 34João Goulart ▲ 78'
  4. 18Rodrigo Gui ▲ 90'
  5. 75Ricardinho ▲ 90'
  6. 3Bura
  7. 10G. Tormin
  8. 13Miguel Santos
  9. 15Gui Ferreira
S.L. Benfica B Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: António Oliveira
  1. 45L. Kokubo
  2. 70Filipe Cruz
  3. 65Rafael Rodrigues
  4. 72Tomás Araújo ▼ 39'
  5. 66António Silva
  6. 68Rafael Brito ▼ 46'
  7. 43João Neto ▼ 46'
  8. 76Martim Neto
  9. 85Úmaro Embaló ▼ 82'
  10. 47Tiago Gouveia ▼ 65'
  11. 39Henrique Araújo

Dự bị 9

  1. 59Miguel Nóbrega ▲ 39'
  2. 80Pedro Santos ▲ 46'
  3. 74Ž. Jevšenak ▲ 46'
  4. 52Henrique Pereira ▲ 65'
  5. 48Jair Tavares ▲ 82'
  6. 24Samuel Soares
  7. 50B. Kalaica
  8. 51João Resende
  9. 62Fábio Baptista

Thống kê

065
520
51%Kiểm soát bóng49%
6Dứt điểm6
2Trúng đích4
4Chệch đích2
5Phạt góc5
1Việt vị1
15Phạm lỗi15
6Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rio Ave F.C.
34 52 - 31 +21 70
2
Casa Pia A.C.
34 50 - 22 +28 68
3
G.D. Chaves
34 54 - 35 +19 64
4
Feirense
34 50 - 37 +13 58
5
S.L. Benfica B
34 61 - 44 +17 57
6
C.D. Nacional
34 52 - 44 +8 51
7
Penafiel
34 38 - 38 0 51
8
Leixões SC
34 42 - 40 +2 48
9
Mafra
34 37 - 42 -5 43
10
F.C. Porto B
34 45 - 49 -4 42
11
S.C. Farense
34 40 - 42 -2 41
12
Vilafranquense
34 41 - 47 -6 41
13
Trofense
34 35 - 41 -6 40
14
C.F. Estrela da Amadora
34 42 - 55 -13 37
15
Academico Viseu
34 31 - 49 -18 37
16
SC Covilha
34 30 - 43 -13 36
17
Varzim
34 25 - 39 -14 35
18
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
34 35 - 62 -27 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu39
57Ghi được72
58Thủng lưới51
1.21Bàn thắng mỗi trận1.85
12Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn27
25Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu